Binh An Express Transportation Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN CHUYểN BìNH AN EXPRESS
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-10
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316738308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFV932Q |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | 8/7 Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN BÌNH AN EXPRESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/7 Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0901113450 |
| 邮箱 | vanchuyenquocte1989@gmail.com |
| 官网 | chuyenphatnhanhquoctebinhan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 170490 | 糖果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 711719 | 仿制首饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $1.2K |
| 日本 | 3 | $742 |
| 加拿大 | 2 | $374 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Therain Kien Fbm | 美国 | 2 | $480 | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Tran Tuan Thanh | 日本 | 1 | $285 | 其他纤维纸板容器、10公斤以下便携电脑 |
| Tateno Luna | 日本 | 1 | $247 | 智能手机 |
| Tran Thi Ha Phuong | 日本 | 1 | $210 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Kiem Nguyen | 美国 | 1 | $199 | 冷冻冷水虾及对虾、干制墨鱼鱿鱼 |
| Thi Hong Tham Nguyen | 加拿大 | 1 | $197 | 机织绒布、其他人纤针织服装 |
| Truc Thanh Huynh | 美国 | 1 | $195 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Percy Holmes | 美国 | 1 | $192 | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Tran The Bao | 加拿大 | 1 | $177 | 混合调味料、修甲套装 |
| Andrew Hoang | 美国 | 1 | $175 | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 智能手机 | TATENO LUNA | 日本 | $247 |
| 2024-12-17 | 带套铅笔蜡笔 | TRAN THE BAO | 加拿大 | $10 |
| 2024-12-17 | 女式纺织裤 | TRAN THE BAO | 加拿大 | $30 |
| 2024-12-17 | 其他纺织衬衫 | TRAN THE BAO | 加拿大 | $11 |
| 2024-12-17 | 绘画粉笔 | TRAN THE BAO | 加拿大 | $4 |
| 2024-12-17 | 电热美发器 | TRAN THE BAO | 加拿大 | $4 |
| 2024-12-17 | 卫生用品 | TRAN THE BAO | 加拿大 | $6 |
| 2024-12-17 | 印刷标签 | TRAN THE BAO | 加拿大 | $4 |
| 2024-12-17 | 其他纺织鞋袜 | TRAN THE BAO | 加拿大 | $1 |
| 2024-12-17 | 发饰 | TRAN THE BAO | 加拿大 | $6 |