Avco Technology & Technical Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Kỹ Thuật Và Công Nghệ Avco
- 邮箱1
30
进口笔数
0
出口笔数
$329.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103827031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0Q35J3 |
| 成立日期 | 2009-05-12 |
| 联系地址 | CT1-3-4, Sàn TM DV Tầng 3, Tòa CT1, Dự án Khu nhà ở Quận Hoàng Mai, Ngõ 727 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ AVCO |
| 企业英文名称 | AVCO TECHNOLOGY AND TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CT1-3-4, Sàn TM DV Tầng 3, Tòa CT1, Dự án Khu nhà ở Quận Hoà, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0710 - Khai thác quặng sắt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 986581316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $329.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Ronny Lighting Co., Ltd. | 中国 | 29 | $325.1K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Daheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | LED光伏照明装置 | DANYANG RONNY LIGHTING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-12-05 | LED光伏照明装置 | Danyang Ronny Lighting Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-18 | LED光伏照明装置 | Danyang Ronny Lighting Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2025-08-18 | 发光二极管灯具 | DANYANG RONNY LIGHTING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-18 | LED光伏照明装置 | DANYANG RONNY LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-10 | LED光伏照明装置 | Danyang Ronny Lighting Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2025-04-08 | 发光二极管灯具 | DANYANG RONNY LIGHTING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-08 | LED光伏照明装置 | Danyang Ronny Lighting Co., Ltd. | 中国 | $784 |
| 2025-03-04 | LED光伏照明装置 | DANYANG RONNY LIGHTING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-03-04 | 发光二极管灯具 | DANYANG RONNY LIGHTING CO LTD | 中国 | $952 |