M10 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M10
1
进口笔数
8
出口笔数
$60
进口金额
$23.6K
出口金额
2024-08-28
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202206684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V756DP |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Lô đất CC3-2.2 Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M10 |
| 企业英文名称 | M10 LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N1-7, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ- Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84896012229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN JUNCHUANG MACHINERY TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 其他塑料制品、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $439 | LED发光二极管、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 非CRT显示器 | DONGGUAN JUNCHUANG MACHINERY TECH CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非医用橡胶手套 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-31 | 非医用橡胶手套 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 非医用橡胶手套 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 非医用橡胶手套 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-30 | 非医用橡胶手套 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 非医用橡胶手套 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-02-04 | 非医用橡胶手套 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 非医用橡胶手套 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-05 | 非医用橡胶手套 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $529 |
| 2025-12-05 | 非医用橡胶手套 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.0K |