Nguyen Quoc Medical Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y KHOA NQ
- 邮箱4
- Facebook1
- YouTube1
179
进口笔数
10
出口笔数
$2.92M
进口金额
$44.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-01
最近出口
30
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302673234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB5RSW6 |
| 成立日期 | 2010-05-08 |
| 联系地址 | 230A Đường Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y KHOA NQ |
| 企业英文名称 | NQ MEDICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 230A Đường Nam Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911202911 |
| 邮箱 | info@nqmedical.asia |
| 传真 | 02837282768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 53 | $1.33M |
| 中国台湾 | 25 | $546.2K |
| 韩国 | 24 | $457.9K |
| 西班牙 | 38 | $233.4K |
| 中国 | 20 | $125.5K |
| 英国 | 12 | $116.1K |
| 匈牙利 | 10 | $52.7K |
| 德国 | 14 | $26.0K |
| 波兰 | 6 | $9.3K |
| 意大利 | 3 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $26.3K |
| 中国台湾 | 1 | $16.6K |
| 泰国 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $610 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zoll Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $490.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| BMK Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $457.7K | 医用家具、其他医疗器具 |
| MACHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 18 | $374.5K | 医用家具、其他塑料制品 |
| 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 泰国 | 9 | $186.2K | 教学演示仪器、复式光学显微镜 |
| SIGMA CARE DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 6 | $156.7K | 医用家具、第90章仪器零件 |
| Sibel S.A.U. | 西班牙 | 22 | $147.9K | 其他电诊设备、医用家具 |
| 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 德国 | 10 | $126.4K | 教学演示仪器、复式光学显微镜 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 11 | $109.2K | ||
| Hersill S.L. | 西班牙 | 12 | $65.7K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Hunan Mplent Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.7K | 其他医疗器具、LED灯具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN MAIN ORTHOPAEDIC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.6K | 教学演示仪器 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 教学演示仪器 |
| 3B Scientific GmbH | 德国 | 1 | $610 | 教学演示仪器、20W以上线绕电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-20 | 机动残疾人车 | BMK CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | BMK CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | LED光伏照明装置 | BMK CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | BMK CO LTD | 韩国 | $150 |
| 2026-04-20 | 机动残疾人车 | BMK CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | BMK CO LTD | 韩国 | $3.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-03 | 其他医疗器具 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-27 | 第90章仪器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $859 |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-19 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-01-15 | 第90章仪器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $859 |
| 2026-01-15 | 其他医疗器具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-03 | 其他医疗器具 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-04-23 | 其他医疗器具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-17 | 教学演示仪器 | 3B SCIENTIFIC GMBH | 德国 | $610 |