Nguyen Quoc Medical Equipment Corporation

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 医用家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y KHOA NQ

199
进口笔数
11
出口笔数
$3.11M
进口金额
$44.7K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-06-17
最近出口
30
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $499.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $499.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $208.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.5K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-01进口 $321 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.5K · 4 笔出口 $610 · 1 笔2025-04进口 $19.2K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $39.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $305.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.5K · 10 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-02进口 $114.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.9K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-04进口 $126.0K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-05进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.4K · 7 笔出口 $57 · 1 笔2026-07进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $499.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $208.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.5K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-01进口 $321 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.5K · 4 笔出口 $610 · 1 笔2025-04进口 $19.2K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $39.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $305.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.5K · 10 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-02进口 $114.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.9K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-04进口 $126.0K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-05进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $77.4K · 7 笔出口 $57 · 1 笔2026-07进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302673234
企查查编码QVNWB5RSW6
成立日期2010-05-08
联系地址230A Đường Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Y KHOA NQ
企业英文名称NQ MEDICAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址230A Đường Nam Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
电话+84911202911
邮箱info@nqmedical.asia
传真02837282768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940290医用家具
901890其他医疗器具
902300教学演示仪器
901819其他电诊设备
392690其他塑料制品
940541LED光伏照明装置
850650锂原电池
842389重型称重机
871390机动残疾人车
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902300教学演示仪器
903300第90章仪器零件
940521LED照明灯具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国60$1.41M
中国台湾27$547.6K
韩国26$475.4K
西班牙40$243.0K
中国21$128.2K
英国15$121.2K
匈牙利12$73.2K
德国18$67.2K
墨西哥3$15.2K
波兰8$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$26.3K
中国台湾1$16.6K
泰国1$1.2K
德国1$610

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zoll Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡24$556.6K其他医疗器具、其他电诊设备
BMK Co., Ltd.韩国25$475.2K医用家具、其他医疗器具
Machan International Co. Ltd.中国台湾19$374.9K非办公金属家具、医用家具
3B Scientific (South East Asia) Ltd.泰国14$267.7K教学演示仪器、地图图表
SIGMA CARE DEVELOPMENT CO LTD中国台湾7$157.7K医用家具、第90章仪器零件
Sibel S.A.U.西班牙23$153.0K其他电诊设备、医用家具
3B Scientific (South East Asia) Ltd.德国10$126.4K教学演示仪器、复式光学显微镜
Jiangsu Saikang Medical Equipment Co., Ltd.中国11$109.2K医用家具、金属框架座椅
Hersill S.L.西班牙13$70.3K其他医疗器具、治疗呼吸装置
Hunan Mplent Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国7$17.3K其他医疗器具、LED灯具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiwan Main Orthopaedic Biotechnology Co. Ltd.中国台湾1$16.6K教学演示仪器
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南1$8.6K其他钢铁制品、其他液化石油气
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南1$7.9K其他塑料制品、其他电子IC
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南1$2.8K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.7K其他电路开关装置、固定碳电阻
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$1.8K通信设备零件、其他电子IC
3B Scientific (South East Asia) Ltd.泰国1$1.2K教学演示仪器
3B Scientific GmbH德国1$610教学演示仪器、20W以上线绕电阻器

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23重型称重机BMK Co., Ltd.韩国$800
2026-07-23医用家具BMK Co., Ltd.韩国$740
2026-07-23医用家具BMK Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-23机动残疾人车BMK Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-23其他车辆BMK Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-07-23医用家具BMK Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-07-20其他医疗器具ZOLL MEDICAL (THAILAND) LIMITED.美国$883
2026-07-15医用家具SIGMA CARE DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$980
2026-07-06教学演示仪器3B Scientific (South East Asia) Ltd.匈牙利$269
2026-07-06教学演示仪器3B Scientific (South East Asia) Ltd.匈牙利$1.2K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17LED照明灯具Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-04-01其他医疗器具Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-03-03其他医疗器具Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$2.8K
2026-01-27第90章仪器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$859
2026-01-27其他医疗器具Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-01-19教学演示仪器3B Scientific (South East Asia) Ltd.泰国$1.2K
2026-01-15第90章仪器零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$859
2026-01-15其他医疗器具Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3
2025-11-03其他医疗器具Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$7.9K
2025-04-23其他医疗器具XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Quoc Medical Equipment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →