Thanh Cong Production & Commerce Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI THàNH CôNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$6.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301128688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63HQ5CD |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Đường 36, Thôn Mao Dộc, Xã Phượng Mao, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG PRODUCTION AND COMMERCE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 36, Thôn Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0983277108 |
| 邮箱 | congtythanhcong2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Lizhixing Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shenzhen Fujiu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他塑料建材、塑料餐具 |
| Shandong Minolta Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $758 | 体育器材、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-14 | 体育器材 | SHANDONG LIZHIXING FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2023-10-14 | 体育器材 | SHANDONG LIZHIXING FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-10-14 | 体育器材 | SHENZHEN FUJIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-10-14 | 体育器材 | SHANDONG LIZHIXING FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-10-14 | 体育器材 | SHENZHEN FUJIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-10-14 | 体育器材 | SHANDONG LIZHIXING FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-10-14 | 体育器材 | SHANDONG LIZHIXING FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-10-14 | 体育器材 | SHANDONG LIZHIXING FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-10-14 | 体育器材 | SHENZHEN FUJIU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-10-14 | 体育器材 | SHANDONG LIZHIXING FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |