Laser Top Import Export Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LASER TOP
26
进口笔数
6
出口笔数
$385.3K
进口金额
$22.9K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2025-08-14
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107868102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7U7G85 |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LASER TOP |
| 企业英文名称 | LASER TOP IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84988137756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $385.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong JunCut CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.5K | 激光机床、其他木工机床 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CHINESE INTERNATIONAL INDUSTRILA (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $46.8K | 激光机床、机床零件 |
| Dongguan Senbao Optoelectronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.3K | 激光机床、非二极管激光器 |
| Huizhou Jinyu Shoes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Lanlyn Sign Making Equipment Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Shenzhen Pengkai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.3K | 其他纸制品、其他硫化橡胶制品 |
| Saiwei Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 激光机床、其他电视摄像机 |
| Guangxi Huilitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Action Intelligent Equipment (Shenyang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 激光机床、其他制冷设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $2.6K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $435 | 其他钢铁制品、其他电感器 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $345 | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 静止变流器 | DONGGUAN SENBAO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $41 |
| 2026-01-22 | 非二极管激光器 | DONGGUAN SENBAO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-22 | 静止变流器 | DONGGUAN SENBAO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2026-01-22 | 其他光学元件 | DONGGUAN SENBAO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $284 |
| 2026-01-22 | 机床零件 | DONGGUAN SENBAO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $359 |
| 2026-01-22 | 静止变流器 | DONGGUAN SENBAO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $34 |
| 2026-01-22 | 非CRT显示器 | DONGGUAN SENBAO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $530 |
| 2025-10-21 | 非二极管激光器 | DONGGUAN SENBAO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-01 | 激光机床 | ACTION INTELLIGENT EQUIPMENT (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-01 | 激光机床 | ACTION INTELLIGENT EQUIPMENT (SHENYANG) CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 激光机床 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-29 | 机床零件 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2023-11-23 | 机床零件 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $435 |
| 2023-10-02 | 非二极管激光器 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2023-09-06 | 其他焊接机 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-06-03 | 激光机床 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |