Mavin Austfeed Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAVIN AUSTFEED

310
进口笔数
0
出口笔数
$69.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.84M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $682.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $220.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $462.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.97M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.43M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.62M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $502.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $946.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $350.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $446.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $562.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.83M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.27M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.85M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.58M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.24M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.95M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.84M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.54M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $682.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $220.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $462.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.97M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.43M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.62M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $502.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $946.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $350.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $446.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $562.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.83M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.27M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.85M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.58M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.24M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.95M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.84M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.54M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900235251
企查查编码QVNCJ713S3
成立日期2004-12-03
联系地址Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAVIN AUSTFEED
企业英文名称MAVIN AUSTFEED JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842213921921
邮箱info@mavinfeed.com
传真+842213920989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
040410乳清制品
100590其他玉米
230400大豆油渣
292241氨基酸及酯类
230330酿造废料
210220非活性酵母
281700锌氧化物
380892零售杀菌剂
293040蛋氨酸化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷44$28.63M
巴西26$12.64M
美国60$11.12M
白俄罗斯38$4.37M
中国61$4.34M
新加坡38$2.43M
澳大利亚1$1.90M
墨西哥17$1.55M
乌克兰8$852.0K
日本6$646.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡27$24.29M大豆油渣、其他玉米
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡16$8.09M精炼棕榈油、大豆油渣
SOLISCHEM PTE. LTD.新加坡72$7.17M其他山梨醇、乳清制品
BUNGE S.A.阿根廷11$4.60M大豆油渣、其他玉米
Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd.新加坡38$2.43M猫狗饲料、零售杀菌剂
Stone Arch Commodities LLC美国21$1.72M酿造废料、大豆油渣
Angel Yeast Co., Ltd.中国24$1.51M活性酵母、其他食品制剂
Stone Arch Commodities美国15$1.48M酿造废料、大豆油渣
Norkem Ltd.墨西哥13$897.2K锌氧化物、猫狗饲料
International Feed Corp. Corporation美国16$447.0K酿造废料、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30大豆油渣BUNGE S.A.阿根廷$351.0K
2026-07-24大豆油渣COFCO Resources S.A.阿根廷$346.8K
2026-07-24大豆油渣COFCO Resources S.A.阿根廷$346.8K
2026-07-17其他玉米Ulusoy Un Sanayi ve Ticaret A.S.阿根廷$483.6K
2026-07-17其他玉米Ulusoy Un Sanayi ve Ticaret A.S.阿根廷$483.6K
2026-07-17其他玉米ENERFO PTE PTD阿根廷$560.7K
2026-07-17其他玉米ENERFO PTE PTD阿根廷$560.7K
2026-07-13猫狗饲料NORKEM LIMITED墨西哥$169.2K
2026-07-10乳清制品SOLISCHEM PTE. LTD.白俄罗斯$62.5K
2026-07-04蛋氨酸化合物Itochu Corporation日本$180.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mavin Austfeed Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →