Mavin Austfeed Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAVIN AUSTFEED
- 邮箱18
- Facebook1
- YouTube1
278
进口笔数
0
出口笔数
$61.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900235251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ713S3 |
| 成立日期 | 2004-12-03 |
| 联系地址 | Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAVIN AUSTFEED |
| 企业英文名称 | MAVIN AUSTFEED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842213921921 |
| 邮箱 | info@mavinfeed.com |
| 传真 | +842213920989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 30 | $22.92M |
| 巴西 | 23 | $11.32M |
| 美国 | 56 | $11.05M |
| 中国 | 58 | $4.11M |
| 白俄罗斯 | 34 | $3.93M |
| 新加坡 | 36 | $2.33M |
| 澳大利亚 | 1 | $1.90M |
| 墨西哥 | 16 | $1.38M |
| 乌克兰 | 8 | $852.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $497.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $23.35M | 大豆油渣、其他玉米 |
| aa52616fc7ace46e536da0c174c04fd4 | 61 | $5.59M | ||
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $5.34M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 8 | $3.54M | 大豆油渣、其他玉米 |
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 36 | $2.33M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Stone Arch Commodities LLC | 美国 | 17 | $1.65M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Stone Arch Commodities | 美国 | 15 | $1.48M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.45M | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Norkem Ltd. | 墨西哥 | 13 | $897.2K | 锌氧化物、猫狗饲料 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 16 | $447.0K | 大豆油渣、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $482.6K |
| 2026-04-29 | 含氧氨基化合物 | APELOA HONGKONG LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-29 | 氨基酸及酯类 | APELOA HONGKONG LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-29 | 含氧氨基化合物 | APELOA HONGKONG LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $482.6K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $482.6K |
| 2026-04-29 | 氨基酸及酯类 | APELOA HONGKONG LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-29 | 乳清制品 | SOLISCHEM PTE. LTD. | 白俄罗斯 | $127.0K |
| 2026-04-29 | 乳清制品 | SOLISCHEM PTE. LTD. | 白俄罗斯 | $127.0K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $482.6K |