Mavin Austfeed Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAVIN AUSTFEED

278
进口笔数
0
出口笔数
$61.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $261.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $254.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $581.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $275.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $682.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $220.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $462.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.97M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.43M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.62M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $502.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $946.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $350.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $446.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $562.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.83M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.27M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.85M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.58M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.24M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.95M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.84M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $261.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $254.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $581.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $275.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $682.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $220.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $462.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.97M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.43M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.62M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $502.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $946.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $350.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $446.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $562.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.67M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.83M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.27M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.85M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.58M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.24M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.95M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.84M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900235251
企查查编码QVNCJ713S3
成立日期2004-12-03
联系地址Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAVIN AUSTFEED
企业英文名称MAVIN AUSTFEED JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842213921921
邮箱info@mavinfeed.com
传真+842213920989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
040410乳清制品
100590其他玉米
292241氨基酸及酯类
230330酿造废料
230400大豆油渣
210220非活性酵母
281700锌氧化物
380892零售杀菌剂
293040蛋氨酸化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷30$22.92M
巴西23$11.32M
美国56$11.05M
中国58$4.11M
白俄罗斯34$3.93M
新加坡36$2.33M
澳大利亚1$1.90M
墨西哥16$1.38M
乌克兰8$852.0K
印度尼西亚3$497.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡25$23.35M大豆油渣、其他玉米
aa52616fc7ace46e536da0c174c04fd461$5.59M
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡8$5.34M精炼棕榈油、粗棕榈油
Bunge S.A.阿根廷8$3.54M大豆油渣、其他玉米
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡36$2.33M猫狗饲料、零售杀菌剂
Stone Arch Commodities LLC美国17$1.65M酿造废料、大豆油渣
Stone Arch Commodities美国15$1.48M酿造废料、大豆油渣
Angel Yeast Co., Ltd.中国23$1.45M活性酵母、其他食品制剂
Norkem Ltd.墨西哥13$897.2K锌氧化物、猫狗饲料
International Feed Corp. Corporation美国16$447.0K大豆油渣、非种用大豆

近期贸易明细

进口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$482.6K
2026-04-29含氧氨基化合物APELOA HONGKONG LTD中国$22.4K
2026-04-29氨基酸及酯类APELOA HONGKONG LTD中国$67.2K
2026-04-29含氧氨基化合物APELOA HONGKONG LTD中国$22.4K
2026-04-29其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$482.6K
2026-04-29其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$482.6K
2026-04-29氨基酸及酯类APELOA HONGKONG LTD中国$67.2K
2026-04-29乳清制品SOLISCHEM PTE. LTD.白俄罗斯$127.0K
2026-04-29乳清制品SOLISCHEM PTE. LTD.白俄罗斯$127.0K
2026-04-29其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$482.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mavin Austfeed Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →