Thanh Phong Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT THANH PHONG
- 邮箱9
62
进口笔数
0
出口笔数
$419.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803015335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4J2DFH |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | thôn Nam Sơn, Xã Nghi Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THANH PHONG |
| 企业英文名称 | THANH PHONG TECHNICAL SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nam Sơn, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +84914825771 |
| 邮箱 | thanhphongengineering@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $249.0K |
| 中国 | 31 | $156.1K |
| 韩国 | 2 | $6.0K |
| 新加坡 | 1 | $4.2K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinite Uptime India Private Ltd. | 印度 | 23 | $224.9K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shandong Hailaitaide Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 其他往复泵、测试台 |
| Infinite Uptime Inc. | 印度 | 1 | $20.5K | 其他塑料制品、贱金属配件 |
| Beijing Better Carbon Excelsior Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 其他矿物制品、金属复合垫圈 |
| Jilin Bingxin Import & Export Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $11.4K | 压力测量仪、静止变流器 |
| Tianjin Gangshi Sealing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
| Zhenjiang Chunhuan Sealing Materials Co., Ltd. (Group) | 中国 | 2 | $4.3K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Acme Cast | 印度 | 2 | $3.6K | 其他钢铁铸件、镍合金管 |
| Guangdong DLSeals Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $982 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ZHENGZHOU RUIZUAN DIAMOND TOOL CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ZHENGZHOU RUIZUAN DIAMOND TOOL CO LTD | 中国 | $656 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ZHENGZHOU RUIZUAN DIAMOND TOOL CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ZHENGZHOU RUIZUAN DIAMOND TOOL CO LTD | 中国 | $656 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ZHENGZHOU RUIZUAN DIAMOND TOOL CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ZHENGZHOU RUIZUAN DIAMOND TOOL CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | WENZHOU TEFTEX TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | WENZHOU TEFTEX TRADE CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | WENZHOU TEFTEX TRADE CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | WENZHOU TEFTEX TRADE CO LTD | 中国 | $78 |