HOA SIN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HỏA SIN
8
进口笔数
0
出口笔数
$542.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701681095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96T06RF |
| 成立日期 | 2010-02-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 19, đường ĐT 747B, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỎA SIN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 19, đường ĐT 747B, Khu phố Ông Đ, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 937441455 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $542.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Great Corp. Corporation | 中国 | 4 | $211.0K | 波纹镀锌钢、钢板桩 |
| China National Building Material Group FZE | 2 | $209.2K | 橡木原木、其他薄木板 | |
| Xiamen Hongyun Zhongde Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.2K | 自动电阻焊机 |
| Zhejiang Juncture Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.2K | 金属丝加工机、拉链零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 热轧钢条<14mm | CHINA NATIONAL BUILDING MATERIAL GROUP FZE | 中国 | $18.9K |
| 2023-10-26 | 热轧钢条<14mm | CHINA NATIONAL BUILDING MATERIAL GROUP FZE | 中国 | $22.1K |
| 2023-10-26 | 热轧钢条<14mm | CHINA NATIONAL BUILDING MATERIAL GROUP FZE | 中国 | $19.7K |
| 2023-10-26 | 热轧钢条<14mm | CHINA NATIONAL BUILDING MATERIAL GROUP FZE | 中国 | $19.8K |
| 2023-10-26 | 热轧钢条<14mm | CHINA NATIONAL BUILDING MATERIAL GROUP FZE | 中国 | $39.2K |
| 2023-10-26 | 热轧钢条<14mm | CHINA NATIONAL BUILDING MATERIAL GROUP FZE | 中国 | $19.6K |
| 2023-08-30 | 自动电阻焊机 | XIAMEN HONGYUN ZHONGDE METAL CO.,LTD | 中国 | $72.2K |
| 2023-08-25 | 热轧钢板 | CHINA NATIONAL BUILDING MATERIAL GROUP FZE | 中国 | $17.5K |
| 2023-08-25 | 热轧钢板 | CHINA NATIONAL BUILDING MATERIAL GROUP FZE | 中国 | $7.0K |
| 2023-08-25 | 热轧钢板 | CHINA NATIONAL BUILDING MATERIAL GROUP FZE | 中国 | $10.6K |