Thinh Phat Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ THịNH PHáT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$96.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802445952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P8EGP6 |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | KKT Nghi Sơn, Hữu Lại, Phường Mai Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 36 đường Ngô Chân Lưu, Tổ Dân Phố Tân Hòa, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | 02373616989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $96.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Bazhuayun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.0K | 药用植物、合成假发 |
| Guangdong Jingmei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 大理石子、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 药用植物 | GUANGDONG BAZHUAYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 药用植物 | GUANGDONG BAZHUAYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-03 | 药用植物 | GUANGDONG BAZHUAYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-06 | 药用植物 | GUANGDONG BAZHUAYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-01-22 | 药用植物 | GUANGDONG BAZHUAYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-30 | 药用植物 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.0K |