Tan Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TâN VIệT
70
进口笔数
0
出口笔数
$2.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300565484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FTFB6F |
| 成立日期 | 2010-09-01 |
| 联系地址 | Số 452, Lý Thường Kiệt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TÂN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 41 | $2.48M |
| 中国 | 13 | $174.3K |
| 日本 | 9 | $107.3K |
| 瑞典 | 4 | $54.3K |
| 加纳 | 1 | $37.3K |
| 捷克 | 1 | $16.7K |
| 美国 | 1 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcin Igilicki | 德国 | 13 | $702.5K | 工程机械、自行式压路机 |
| MARCIN IGILICKI | 波兰 | 2 | $297.9K | 工程机械 |
| Export Import Maschinenhandel | 荷兰 | 4 | $140.4K | 工程机械、其他机械铲 |
| Chil Multibranch Enterprise Ltd. | 德国 | 3 | $109.9K | 工程机械、自行式压路机 |
| Export Import Maschinenhandel | 德国 | 2 | $74.1K | 自行式压路机、工程机械 |
| Angel Munoz Gorostizaga International Trade Co. | 西班牙 | 2 | $72.0K | 自行式压路机、工程机械 |
| ASFS Trading Comércio de Máquinas Industriais, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $69.8K | 工程机械 |
| Suzhou Benit Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.8K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Suzhou Jestin Machinery Technology Co., Ltd. | 德国 | 4 | $44.3K | 功能机器零件、钢铁链条零件 |
| Green Corp Oration Co., Ltd. | 日本 | 6 | $39.4K | 360度挖掘机、非自动电阻焊机 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 工程机械 | MARCIN IGLICKI | 德国 | $80.9K |
| 2026-04-17 | 工程机械 | MARCIN IGLICKI | 德国 | $80.9K |
| 2026-04-16 | 工程机械 | MARCIN IGLICKI | 德国 | $80.9K |
| 2026-04-16 | 工程机械 | MARCIN IGLICKI | 德国 | $80.9K |
| 2026-04-09 | 钢铁链条零件 | SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-09 | 钢铁链条零件 | SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 钢铁链条零件 | SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-09 | 钢铁链条零件 | SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 土方机械零件 | SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-08 | 土方机械零件 | SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |