Tan Viet Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 工程机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP TâN VIệT

70
进口笔数
0
出口笔数
$2.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $525.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $203.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $525.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $203.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $133.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $525.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300565484
企查查编码QVN3FTFB6F
成立日期2010-09-01
联系地址Số 452, Lý Thường Kiệt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP TÂN VIỆT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847910工程机械
842940自行式压路机
847990功能机器零件
731590钢铁链条零件
843149土方机械零件
731512钢铁铰接链
848340齿轮及变速器
842951前端装载机
843050自推进挖土机
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国41$2.48M
中国13$174.3K
日本9$107.3K
瑞典4$54.3K
加纳1$37.3K
捷克1$16.7K
美国1$14.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marcin Igilicki德国13$702.5K工程机械、自行式压路机
MARCIN IGILICKI波兰2$297.9K工程机械
Export Import Maschinenhandel荷兰4$140.4K工程机械、其他机械铲
Chil Multibranch Enterprise Ltd.德国3$109.9K工程机械、自行式压路机
Export Import Maschinenhandel德国2$74.1K自行式压路机、工程机械
Angel Munoz Gorostizaga International Trade Co.西班牙2$72.0K自行式压路机、工程机械
ASFS Trading Comércio de Máquinas Industriais, Lda.葡萄牙2$69.8K工程机械
Suzhou Benit Machinery Technology Co., Ltd.中国6$67.8K功能机器零件、其他钢铁制品
Suzhou Jestin Machinery Technology Co., Ltd.德国4$44.3K功能机器零件、钢铁链条零件
Green Corp Oration Co., Ltd.日本6$39.4K360度挖掘机、非自动电阻焊机

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17工程机械MARCIN IGLICKI德国$80.9K
2026-04-17工程机械MARCIN IGLICKI德国$80.9K
2026-04-16工程机械MARCIN IGLICKI德国$80.9K
2026-04-16工程机械MARCIN IGLICKI德国$80.9K
2026-04-09钢铁链条零件SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$720
2026-04-09钢铁链条零件SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-04-09钢铁链条零件SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$720
2026-04-09钢铁链条零件SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-04-08土方机械零件SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$10.2K
2026-04-08土方机械零件SUZHOU JESTIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →