Trung Viet Hoa Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚甲基丙烯酸甲酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG VIệT HOà PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$349.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109571989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V6KDWW |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 23, ngõ 30 đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG VIỆT HOÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET HOA PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, ngõ 30 đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84868253225 |
| 邮箱 | trungviethp68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $349.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sky Win Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $183.0K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Longkou Shuangji Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.8K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Shandong Yuanbang New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.4K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| Shandong Yingcai Special Equipment Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他苯乙烯聚合物、25-70克非织造布 |
| Shandong Yuanbang Shengrui Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | SHANDONG YUANBANG SHENGRUI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-01-08 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | SHANDONG YUANBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-11-11 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | SHANDONG YUANBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-11-08 | 碳酸氢钠 | SHANDONG YUANBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $642 |
| 2024-09-05 | 其他制冷设备 | SHANDONG YINGCAI SPECIAL EQUIPMENT TECHNICAL SERVICE CO LTD | 中国 | $940 |
| 2024-09-05 | 塑料地板 | SHANDONG YINGCAI SPECIAL EQUIPMENT TECHNICAL SERVICE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-09-05 | 涂布纸卷 | SHANDONG YINGCAI SPECIAL EQUIPMENT TECHNICAL SERVICE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-09-05 | 苯乙烯泡沫塑料板 | SHANDONG YINGCAI SPECIAL EQUIPMENT TECHNICAL SERVICE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-07-01 | 其他橡塑机械 | SKY WIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-07-01 | 其他橡塑机械 | SKY WIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |