Kim Thiet Saigon Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEASCO VN
33
进口笔数
1
出口笔数
$2.65M
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2025-10-29
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317556290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07KQ4BW |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | B16.05 Sunrise Cityview, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEASCO VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B16.05 Sunrise Cityview, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0764332165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.64M |
| 俄罗斯 | 9 | $595.2K |
| 印度 | 2 | $271.3K |
| 美国 | 4 | $118.8K |
| 加拿大 | 2 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southnorth MENA FZE | 阿联酋 | 28 | $2.63M | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| AGA TRUCK PARTS INC | 美国 | 1 | $7.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shijiazhuang Sunbo Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 泵零件、其他离心泵 |
| Qingdao Haitongda Special Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 分析仪器、液体过滤机械 |
| National Control Devices, LLC | 美国 | 1 | $1.1K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Qingdao Kingdaflex Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $997 | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| AGA Truck Parts Inc. | 美国 | 1 | $28 | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southnorth MENA FZE | 阿联酋 | 1 | $6.4K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Qingdao Kingdaflex Industrial Co., Ltd. | 中国 | $997 |
| 2026-05-21 | 其他电路开关装置 | AGA TRUCK PARTS INC | 美国 | $171 |
| 2026-05-21 | 螺纹螺母 | AGA Truck Parts Inc. | 美国 | $25 |
| 2026-05-21 | 阀门零件 | Southnorth MENA FZE | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-21 | 阀门零件 | Southnorth MENA FZE | 中国 | $7.3K |
| 2026-05-21 | 其他电路开关装置 | AGA TRUCK PARTS INC | 美国 | $90 |
| 2026-05-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Southnorth MENA FZE | 中国 | $3.5K |
| 2026-05-21 | 齿轮及变速器 | AGA TRUCK PARTS INC | 美国 | $5.6K |
| 2026-05-21 | 其他塑料制品 | AGA TRUCK PARTS INC | 美国 | $26 |
| 2026-05-21 | 其他电路开关装置 | AGA TRUCK PARTS INC | 美国 | $174 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 阀门龙头 | Southnorth MENA FZE | 中国 | $6.4K |