Sunshine Industry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SUNSHINE INDUSTRY VIệT NAM
9
进口笔数
1
出口笔数
$196.0K
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-03-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702804039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSVYA7E |
| 成立日期 | 2019-08-27 |
| 联系地址 | Ô Số 08, Lô M13, Đường Lê Quý Đôn, Khu Phố Thương Mại Uni-Town, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SUNSHINE INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô Số 08, Lô M13, Đường Lê Quý Đôn, Khu Phố Thương Mại Uni-To, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84399316555 |
| 邮箱 | sunshinevietnam2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $196.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Tianliang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $189.6K | 可互换工具、可互换金属模具 |
| Sofax Smart Home (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Haining Outong Webbing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $152 | 窄幅弹性织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sofax Smart Home (Zhejiang) Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $6.2K | 合成针织布、非木制可变形座椅 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 工业热交换器 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 窗式/壁挂空调 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-03-25 | 窗式/壁挂空调 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-09 | 非办公金属家具 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-09 | 工业热交换器 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-09 | 其他车辆 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 非办公金属家具 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-09 | 绝缘电线 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-09 | 金属框架座椅 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-29 | 非办公金属家具 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 软垫木座椅 | SOFAX SMART HOME (ZHEJIANG) CO., LTD. | 澳大利亚 | $215 |
| 2023-03-14 | 软垫木座椅 | SOFAX SMART HOME (ZHEJIANG) CO., LTD. | 澳大利亚 | $398 |
| 2023-03-14 | 软垫木座椅 | SOFAX SMART HOME (ZHEJIANG) CO., LTD. | 澳大利亚 | $149 |
| 2023-03-14 | 软垫木座椅 | SOFAX SMART HOME (ZHEJIANG) CO., LTD. | 澳大利亚 | $408 |
| 2023-03-14 | 软垫木座椅 | SOFAX SMART HOME (ZHEJIANG) CO., LTD. | 澳大利亚 | $153 |
| 2023-03-14 | 软垫木座椅 | SOFAX SMART HOME (ZHEJIANG) CO., LTD. | 澳大利亚 | $158 |
| 2023-03-14 | 软垫木座椅 | SOFAX SMART HOME (ZHEJIANG) CO., LTD. | 澳大利亚 | $411 |
| 2023-03-14 | 软垫木座椅 | SOFAX SMART HOME (ZHEJIANG) CO., LTD. | 澳大利亚 | $724 |
| 2023-03-14 | 软垫木座椅 | SOFAX SMART HOME (ZHEJIANG) CO., LTD. | 澳大利亚 | $626 |
| 2023-03-14 | 汽车座椅零件 | SOFAX SMART HOME (ZHEJIANG) CO., LTD. | 澳大利亚 | $10 |