Vawaz Vietnam Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư VAWAZ VIệT NAM
54
进口笔数
24
出口笔数
$34.28M
进口金额
$21.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001059456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN5WNX7 |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Viettel Thái Bình, số 431 phố Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VAWAZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VAWAZ VIỆT NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Viettel Thái Bình, số 431 phố Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842273844129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
| 270112 | 烟煤 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 21 | $11.59M |
| 莫桑比克 | 2 | $8.57M |
| 澳大利亚 | 2 | $7.07M |
| 泰国 | 21 | $6.11M |
| 中国 | 4 | $933.0K |
| 越南 | 3 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $9.43M |
| 马来西亚 | 8 | $5.48M |
| 南非 | 2 | $4.54M |
| 法国 | 1 | $2.11M |
| 中国香港 | 1 | $21.1K |
| 新加坡 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Transit | 阿曼 | 19 | $9.77M | 石膏 |
| Global Transit Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.57M | 其他煤、水泥熟料 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $4.97M | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| 5d2f0b615d4f84bf12ac06fe7e6caf7b | 1 | $4.79M | ||
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $2.28M | 烟煤、其他煤 |
| Global Transit | 法国 | 2 | $1.82M | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
| SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.13M | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| Maxima Maritime Corp. | 中国 | 3 | $611.0K | 石膏 |
| Guangxi Sky Giant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $322.0K | 石膏 |
| TeeCEM Ltd. MCL Solutions | 越南 | 1 | $709 | 粒状矿渣 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balois Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $9.67M | 水泥熟料 |
| Cultura Ltd. | 越南 | 1 | $2.84M | 水泥熟料 |
| Global Transit Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.67M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Global Transit Trading (S) Pte. Ltd. | 南非 | 1 | $2.21M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| CEMTEC Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.11M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Global Transit | 越南 | 1 | $2.06M | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| CNBM HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $21.1K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 石膏 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $280.4K |
| 2026-04-28 | 石膏 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $280.4K |
| 2026-03-19 | 其他水凝水泥 | NEWCASTLE STEELWORKS PTY LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-19 | 其他水凝水泥 | NEWCASTLE STEELWORKS PTY LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-19 | 其他水凝水泥 | NEWCASTLE STEELWORKS PTY LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-03 | 石膏 | GLOBAL TRANSIT | 阿曼 | $318.3K |
| 2026-02-24 | 石膏 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $292.1K |
| 2026-01-19 | 石膏 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $280.3K |
| 2026-01-07 | 石膏 | GLOBAL TRANSIT | 阿曼 | $1.26M |
| 2026-01-07 | 石膏 | GLOBAL TRANSIT | 阿曼 | $241.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 水泥熟料 | GLOBAL TRANSIT | 越南 | $2.06M |
| 2025-08-20 | 水泥熟料 | BALOIS RESOURCES SDN BHD | 越南 | $663.3K |
| 2025-07-03 | 水泥熟料 | CULTURA LTD | 越南 | $2.84M |
| 2024-12-31 | 粒状矿渣 | GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE. LTD | 越南 | $10.8K |
| 2024-12-21 | 粒状矿渣 | GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE LTD | 新加坡 | $10.8K |
| 2024-11-25 | 水泥熟料 | BALOIS RESOURCES SDN BHD | 越南 | $560.5K |
| 2024-10-18 | 水泥熟料 | BALOIS RESOURCES SDN BHD | 越南 | $570.0K |
| 2024-08-22 | 水泥熟料 | BALOIS RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $549.0K |
| 2024-06-24 | 水泥熟料 | GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE. LTD | 越南 | $323.0K |
| 2024-05-23 | 水泥熟料 | BALOIS RESOURCES SDN BHD | 越南 | $608.0K |