Vawaz Vietnam Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 石膏

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư VAWAZ VIệT NAM

54
进口笔数
24
出口笔数
$34.28M
进口金额
$21.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $935.4K · 2 笔出口 $665.0K · 1 笔2023-12进口 $277.2K · 1 笔出口 $608.0K · 1 笔2024-01进口 $322.0K · 1 笔出口 $608.0K · 1 笔2024-02进口 $5.65M · 3 笔出口 $589.0K · 1 笔2024-03进口 $599.1K · 2 笔出口 $576.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $615.1K · 3 笔出口 $608.0K · 1 笔2024-06进口 $1.27M · 2 笔出口 $323.0K · 1 笔2024-07进口 $330.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.4K · 1 笔出口 $549.0K · 1 笔2024-09进口 $870.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $261.7K · 1 笔出口 $570.0K · 1 笔2024-11进口 $619.5K · 2 笔出口 $560.5K · 1 笔2024-12进口 $1.70M · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-01进口 $280.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $370.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $292.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $386.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $241.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.17M · 2 笔出口 $2.84M · 1 笔2025-08进口 $127.5K · 2 笔出口 $663.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.33M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $280.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $336.0K · 1 笔出口 $2.06M · 1 笔2026-01进口 $1.78M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $292.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $318.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $560.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $935.4K · 2 笔出口 $665.0K · 1 笔2023-12进口 $277.2K · 1 笔出口 $608.0K · 1 笔2024-01进口 $322.0K · 1 笔出口 $608.0K · 1 笔2024-02进口 $5.65M · 3 笔出口 $589.0K · 1 笔2024-03进口 $599.1K · 2 笔出口 $576.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $615.1K · 3 笔出口 $608.0K · 1 笔2024-06进口 $1.27M · 2 笔出口 $323.0K · 1 笔2024-07进口 $330.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.4K · 1 笔出口 $549.0K · 1 笔2024-09进口 $870.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $261.7K · 1 笔出口 $570.0K · 1 笔2024-11进口 $619.5K · 2 笔出口 $560.5K · 1 笔2024-12进口 $1.70M · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-01进口 $280.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $370.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $292.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $386.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $241.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.17M · 2 笔出口 $2.84M · 1 笔2025-08进口 $127.5K · 2 笔出口 $663.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.33M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $280.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $336.0K · 1 笔出口 $2.06M · 1 笔2026-01进口 $1.78M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $292.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $318.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $560.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001059456
企查查编码QVNFN5WNX7
成立日期2015-03-10
联系地址Tầng 2, tòa nhà Viettel Thái Bình, số 431 phố Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VAWAZ VIỆT NAM
企业英文名称VAWAZ VIỆT NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà Viettel Thái Bình, số 431 phố Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842273844129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252010石膏
270112烟煤
252329非白波特兰水泥
252390其他水凝水泥
261800粒状矿渣
481950纸制包装容器

出口

HS 编码产品
252310水泥熟料
252329非白波特兰水泥
261800粒状矿渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿曼21$11.59M
莫桑比克2$8.57M
澳大利亚2$7.07M
泰国21$6.11M
中国4$933.0K
越南3$1.1K
马来西亚1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$9.43M
马来西亚8$5.48M
南非2$4.54M
法国1$2.11M
中国香港1$21.1K
新加坡1$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Transit阿曼19$9.77M石膏
Global Transit Trading (S) Pte. Ltd.新加坡2$8.57M其他煤、水泥熟料
SCG International Corporation Co., Ltd.泰国18$4.97M无石棉纤维水泥制品、水泥熟料
5d2f0b615d4f84bf12ac06fe7e6caf7b1$4.79M
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚1$2.28M烟煤、其他煤
Global Transit法国2$1.82M汽酒、2升以下静止葡萄酒
SCG International Corp Co., Ltd.泰国3$1.13M无石棉纤维水泥制品、水泥熟料
Maxima Maritime Corp.中国3$611.0K石膏
Guangxi Sky Giant Co., Ltd.中国1$322.0K石膏
TeeCEM Ltd. MCL Solutions越南1$709粒状矿渣

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Balois Resources Sdn. Bhd.马来西亚15$9.67M水泥熟料
Cultura Ltd.越南1$2.84M水泥熟料
Global Transit Trading (S) Pte. Ltd.新加坡4$2.67M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Global Transit Trading (S) Pte. Ltd.南非1$2.21M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
CEMTEC Asia Pte. Ltd.新加坡1$2.11M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Global Transit越南1$2.06M水泥熟料、粒状矿渣
CNBM HONG KONG LTD中国香港1$21.1K非白波特兰水泥

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28石膏SCG International Corp Co., Ltd.泰国$280.4K
2026-04-28石膏SCG International Corp Co., Ltd.泰国$280.4K
2026-03-19其他水凝水泥NEWCASTLE STEELWORKS PTY LTD越南$10
2026-03-19其他水凝水泥NEWCASTLE STEELWORKS PTY LTD越南$10
2026-03-19其他水凝水泥NEWCASTLE STEELWORKS PTY LTD越南$10
2026-03-03石膏GLOBAL TRANSIT阿曼$318.3K
2026-02-24石膏SCG International Corp Co., Ltd.泰国$292.1K
2026-01-19石膏SCG International Corp Co., Ltd.泰国$280.3K
2026-01-07石膏GLOBAL TRANSIT阿曼$1.26M
2026-01-07石膏GLOBAL TRANSIT阿曼$241.8K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31水泥熟料GLOBAL TRANSIT越南$2.06M
2025-08-20水泥熟料BALOIS RESOURCES SDN BHD越南$663.3K
2025-07-03水泥熟料CULTURA LTD越南$2.84M
2024-12-31粒状矿渣GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE. LTD越南$10.8K
2024-12-21粒状矿渣GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE LTD新加坡$10.8K
2024-11-25水泥熟料BALOIS RESOURCES SDN BHD越南$560.5K
2024-10-18水泥熟料BALOIS RESOURCES SDN BHD越南$570.0K
2024-08-22水泥熟料BALOIS RESOURCES SDN BHD马来西亚$549.0K
2024-06-24水泥熟料GLOBAL TRANSIT TRADING (S) PTE. LTD越南$323.0K
2024-05-23水泥熟料BALOIS RESOURCES SDN BHD越南$608.0K

相关企业 · 同类产品

Vawaz Vietnam Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →