HUY HOANG IMPORT EXPORT & TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 发饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI QUốC Tế HUY HOàNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$157.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110024356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQV9BQY |
| 成立日期 | 2022-06-09 |
| 联系地址 | 25K2 Tổ 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG IMPORT EXPORT AND TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 15, Ngõ 1 Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84971399786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961590 | 发饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $154.7K |
| 韩国 | 2 | $2.3K |
| 意大利 | 1 | $430 |
| 日本 | 1 | $343 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 22 | $157.7K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 管状/分叉铆钉 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-07-29 | 塑料家用制品 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-07-29 | 贱金属扣件 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-07-29 | 其他硫化橡胶制品 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $272 |
| 2026-07-29 | 其他人造窄幅布 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-07-29 | 塑料家用制品 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-29 | 滚珠轴承 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $166 |
| 2026-07-29 | 非贱金属仿首饰 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $80 |