Van Duc Minh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ VâN ĐứC MINH
18
进口笔数
0
出口笔数
$89.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313576627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQBQ6Y2 |
| 成立日期 | 2015-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | VAN DUC MINH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84839325730 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 11 | $84.0K |
| 美国 | 4 | $3.7K |
| 中国 | 1 | $814 |
| 意大利 | 1 | $424 |
| 墨西哥 | 1 | $264 |
| 瑞士 | 1 | $239 |
| 法国 | 1 | $7 |
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RK Supply B.V. | 荷兰 | 8 | $72.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| RK Supply B.V. | 德国 | 2 | $7.0K | 工业干燥机、阀门龙头 |
| ARES Industriële Producten B.V. | 荷兰 | 2 | $4.9K | 机械密封件 |
| bee9019256fc62ecb2c8911c00648492 | 1 | $2.0K | ||
| Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $814 | 晶闸管及可控硅、静止变流器 |
| Von Rohr Armaturen AG | 瑞士 | 1 | $672 | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| Pe-Energy DbA Industrial Stop | 美国 | 1 | $520 | 非轻质石油 |
| Kim Controls Industrial Automation Products Inc | 美国 | 1 | $510 | 液体气体测量仪 |
| OnlineComponents.com | 美国 | 1 | $264 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 液体气体测量仪 | Kim Controls Industrial Automation Products Inc | 美国 | $510 |
| 2024-07-20 | 工业干燥机 | RK SUPPLY B.V. | 荷兰 | $3.5K |
| 2024-07-20 | 液体气体测量仪 | RK Supply B.V. | 荷兰 | $3.4K |
| 2024-06-24 | 机械密封件 | RK SUPPLY B.V. | 荷兰 | $1.4K |
| 2024-06-24 | 机械密封件 | RK SUPPLY B.V. | 荷兰 | $2.3K |
| 2024-06-24 | 机械密封件 | RK SUPPLY B.V. | 荷兰 | $1.1K |
| 2024-02-29 | 机械密封件 | RK SUPPLY B.V. | 荷兰 | $298 |
| 2024-02-29 | 机械密封件 | RK SUPPLY B.V. | 荷兰 | $1.0K |
| 2024-02-29 | 机械密封件 | RK SUPPLY B.V. | 荷兰 | $279 |
| 2024-02-29 | 阀门龙头 | RK SUPPLY B.V. | 荷兰 | $1.3K |