Gia Linh Service & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ GIA LINH
137
进口笔数
58
出口笔数
$2.99M
进口金额
$977.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-17
最近出口
34
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101873635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50VXQWF |
| 成立日期 | 2006-01-13 |
| 联系地址 | Lô D4-NV3, Ô 17, Khu D, Khu đô thị Lê Trọng Tấn- Geleximco, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ GIA LINH |
| 企业英文名称 | GIA LINH SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D4-NV3, Ô 17, Khu D, Khu đô thị Lê Trọng Tấn- Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913222545 |
| 邮箱 | gialinheq@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.55M |
| 意大利 | 32 | $875.5K |
| 泰国 | 9 | $431.5K |
| 南非 | 2 | $109.7K |
| 德国 | 2 | $9.5K |
| 韩国 | 3 | $3.4K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 42 | $654.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 10 | $193.5K |
| 柬埔寨 | 5 | $90.9K |
| 日本 | 4 | $38.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huasheng Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $710.9K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| AZA International S.r.l. | 意大利 | 16 | $654.6K | 其他农林机械、其他塑料制品 |
| SOLMAX Geosynthetics | 科特迪瓦 | 9 | $431.5K | 乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材 |
| Qingzhou Huasheng Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $180.2K | 其他风扇、模制纸浆 |
| Corti Zootecnici S.r.l. | 意大利 | 11 | $160.3K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |
| Zouping Shengyuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.0K | 未涂布瓦楞纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Shandong Gurui Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Annilte Transmission System Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.3K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Chongqing Changjiang Bearing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.8K | 滚珠轴承、其他车辆零件 |
| Zhengzhou Boye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.3K | 其他农林机械、其他连续输送机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | 42 | $654.2K | 人造纺织袋、猫狗饲料 |
| Greenfeed Lao Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 9 | $179.5K | 其他纸制品、电力控制板 |
| Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $90.9K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Sanematsu Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 3 | $27.4K | 镀锌钢丝网、钢铁丝制品 |
| ONS Shipping Service Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $14.0K | 钢制容器(>300升)、其他农林机械 |
| SANEMATSU MANUFACTURING CO.,LTD | 日本 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | SOLMAX Geosynthetics | 泰国 | $105.6K |
| 2026-06-30 | 钢铁钉及U形钉 | Hebei Cangzhou New Century Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-20 | 其他农林机械 | AZA International S.r.l. | 意大利 | $11.1K |
| 2026-06-20 | 其他农林机械 | AZA International S.r.l. | 意大利 | $15.3K |
| 2026-06-18 | 钢制容器(>300升) | Pingyi Hengda Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-18 | 钢制容器(>300升) | Pingyi Hengda Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Annilte Transmission System Co., Ltd. | 中国 | $696 |
| 2026-06-16 | 阀门龙头 | Corti Zootecnici S.r.l. Unipersonale | 意大利 | $9.7K |
| 2026-06-04 | 钢制容器(>300升) | Pingyi Hengda Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-05-22 | 单相交流电机 | Shanghai Yutao Industry Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | SANEMATSU MANUFACTURING CO.,LTD | 日本 | $11.3K |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | $502 |
| 2026-06-11 | 其他风扇 | Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | $247 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | $213 |
| 2026-06-11 | 电力控制板 | Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | $324 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | $150 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | $162 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | $107 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | $93 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | $52 |