Nghe Nang Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Nghệ Năng.

181
进口笔数
11
出口笔数
$4.76M
进口金额
$63.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-02
最近出口
24
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $350.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.2K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $64.5K · 3 笔出口 $166 · 1 笔2024-01进口 $146.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.9K · 4 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-04进口 $102.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.5K · 7 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-06进口 $212.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $204.9K · 10 笔出口 $222 · 1 笔2024-08进口 $208.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.0K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-01进口 $197.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.3K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-05进口 $208.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $223.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $131.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $146.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.4K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.2K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $64.5K · 3 笔出口 $166 · 1 笔2024-01进口 $146.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.9K · 4 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-04进口 $102.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.5K · 7 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-06进口 $212.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $204.9K · 10 笔出口 $222 · 1 笔2024-08进口 $208.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.0K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-01进口 $197.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.3K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-05进口 $208.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $223.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $131.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $146.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.4K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700476022
企查查编码QVNK8N2RAW
成立日期2002-08-28
联系地址Số 77, Đường ĐT 743, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NGHỆ NĂNG.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 77, Đường ĐT 743, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842743751097
邮箱info@nghenang.com.vn
官网nghenang.com.vn
传真02743729993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件
847960蒸发式冷却器
850140单相交流电机
850152750W-75kW交流电机
850151750W以下交流电机
847990功能机器零件
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
841381其他泵和提升机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854420同轴电缆
391723硬质PVC管
730650合金钢焊管
847960蒸发式冷却器
853710电力控制板
730690其他钢铁管材
730799其他钢铁管件
841459其他风扇
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国181$4.76M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$62.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Yingshi Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国52$1.93M蒸发式冷却器、功能机器零件
Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd.中国32$832.0K燃气炊具、其他家用电动热器
Taizhou Taicheng Electrical Equipment Co., Ltd.中国20$538.2K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Guangdong Feilu Electrical Co., Ltd.中国13$355.0K泵及压缩机零件、其他风扇
Foshan Lingjingfeng Mechanical & Electric Equipment Co., Ltd.中国12$268.4K其他风扇、泵及压缩机零件
Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd.中国14$134.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Zhejiang Qidi Environmental Technology Co., Ltd.中国5$101.0K蒸发式冷却器、其他塑料制品
Taizhou Deppon Import & Export Co., Ltd.中国4$100.8K蒸发式冷却器、功能机器零件
Zhuji Sanli Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国4$62.5K蒸发式冷却器、其他塑料制品
Deqing Yueton Trading Co., Ltd.中国4$52.8K其他风扇、气体过滤机械

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南1$43.8K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Kurabe Industrial Co., Ltd.越南7$12.7K其他塑料制品、同轴电缆
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.6KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)1$842其他钢铁管材、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他风扇TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2026-04-28蒸发式冷却器TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K
2026-04-28750W以下交流电机TAIZHOU TAICHENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.7K
2026-04-28蒸发式冷却器TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$5.6K
2026-04-28其他风扇TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2026-04-28蒸发式冷却器TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$8.0K
2026-04-28蒸发式冷却器TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$1.6K
2026-04-28蒸发式冷却器TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$5.6K
2026-04-28蒸发式冷却器TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$5.6K
2026-04-28蒸发式冷却器TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$5.6K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他风扇Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2025-04-28硬质PVC管CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN)越南$58
2025-04-28其他钢铁管件CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN)$58
2025-04-28阀门龙头CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN)越南$95
2025-04-28绝缘电线CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN)越南$50
2025-04-28蒸发式冷却器CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN)越南$632
2025-04-28电气信号装置CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN)越南$70
2025-04-28其他钢铁管件CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN)$58
2025-04-28其他钢铁管件CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN)$97
2025-04-28电力控制板CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN)越南$626

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nghe Nang Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →