Nghe Nang Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Nghệ Năng.
- 邮箱8
181
进口笔数
11
出口笔数
$4.76M
进口金额
$63.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-02
最近出口
24
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700476022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8N2RAW |
| 成立日期 | 2002-08-28 |
| 联系地址 | Số 77, Đường ĐT 743, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NGHỆ NĂNG. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77, Đường ĐT 743, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842743751097 |
| 邮箱 | info@nghenang.com.vn |
| 官网 | nghenang.com.vn |
| 传真 | 02743729993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $4.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $62.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Yingshi Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.93M | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $832.0K | 燃气炊具、其他家用电动热器 |
| Taizhou Taicheng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $538.2K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Guangdong Feilu Electrical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $355.0K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Foshan Lingjingfeng Mechanical & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $268.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $134.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Qidi Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.0K | 蒸发式冷却器、其他塑料制品 |
| Taizhou Deppon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.8K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Zhuji Sanli Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.5K | 蒸发式冷却器、其他塑料制品 |
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.8K | 其他风扇、气体过滤机械 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.7K | 其他塑料制品、同轴电缆 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 1 | $842 | 其他钢铁管材、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他风扇 | TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 蒸发式冷却器 | TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | TAIZHOU TAICHENG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 蒸发式冷却器 | TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 蒸发式冷却器 | TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 蒸发式冷却器 | TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 蒸发式冷却器 | TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 蒸发式冷却器 | TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 蒸发式冷却器 | TAIZHOU YINGSHI ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他风扇 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-28 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $58 |
| 2025-04-28 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN) | — | $58 |
| 2025-04-28 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $95 |
| 2025-04-28 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $50 |
| 2025-04-28 | 蒸发式冷却器 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $632 |
| 2025-04-28 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $70 |
| 2025-04-28 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN) | — | $58 |
| 2025-04-28 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN) | — | $97 |
| 2025-04-28 | 电力控制板 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $626 |