Seeson Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SEESON
63
进口笔数
1
出口笔数
$1.46M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-07-21
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108534705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4PMQTT |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Km 19, quốc lộ 32, thôn Thượng Thụy, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEESON |
| 企业英文名称 | SEESON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 19, quốc lộ 32, thôn Thượng Thụy, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84853607486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420211 | 皮革箱包 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.46M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.I. Ware Co. | 中国 | 42 | $988.9K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
| Shenzhen Yadi Optical Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 5 | $166.2K | 塑料眼镜架、眼镜零件 |
| D.I. WARE CO LTD | 中国香港 | 6 | $158.4K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Yingtan Jingwei Optical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.3K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| Shenzhen Yashiwei Optical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.9K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Shenzhen Zhi Xin Glasses Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| Astucci International Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 塑料纺织箱盒、清洁用布 |
| Betterward Packaging P. (HK) | 中国 | 1 | $3.3K | 皮革箱包 |
| Carl Zeiss Vision Sunlens Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $43 | 非玻璃眼镜片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Happy Inc. | 日本 | 1 | $1.4K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非塑料眼镜架 | D.I. WARE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 非塑料眼镜架 | D.I. WARE CO LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | D.I. WARE CO LTD | 中国 | $822 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | D.I. WARE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 非塑料眼镜架 | D.I. WARE CO LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | D.I. WARE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 太阳镜 | D.I. WARE CO LTD | 中国 | $548 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | D.I. WARE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 太阳镜 | D.I. WARE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | D.I. WARE CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 塑料眼镜架 | Lucky Happy Inc. | 日本 | $90 |
| 2025-07-21 | 塑料眼镜架 | LUCKY HAPPY INC | 日本 | $60 |
| 2025-07-21 | 塑料眼镜架 | Lucky Happy Inc. | 日本 | $90 |
| 2025-07-21 | 塑料眼镜架 | LUCKY HAPPY INC | 日本 | $90 |
| 2025-07-21 | 非瓦楞折叠盒 | Lucky Happy Inc. | 日本 | $15 |
| 2025-07-21 | 非塑料眼镜架 | LUCKY HAPPY INC | 日本 | $60 |
| 2025-07-21 | 皮革箱包 | LUCKY HAPPY INC | 日本 | $15 |
| 2025-07-21 | 非塑料眼镜架 | LUCKY HAPPY INC | 日本 | $30 |
| 2025-07-21 | 塑料眼镜架 | Lucky Happy Inc. | 日本 | $60 |
| 2025-07-21 | 非塑料眼镜架 | LUCKY HAPPY INC | 日本 | $60 |