Vinalife Import Export Trade Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINALIFE VIệT NAM
7
进口笔数
20
出口笔数
$99.9K
进口金额
$56.5K
出口金额
2025-04-04
最近进口
2026-02-26
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110017493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2WBE2G |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | Số Nhà 51, Ngõ 71, Thôn Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINALIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINALIFE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 51, Ngõ 71, Thôn Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84972596363 |
| 邮箱 | congtycophanvinalife@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $99.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $56.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Shenglang Kitchen Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.9K | 立式冷冻柜≤900升、冷藏家具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $42.5K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 立式冷冻柜≤900升 | SHANDONG SHENGLANG KITCHEN CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-04 | 立式冷冻柜≤900升 | SHANDONG SHENGLANG KITCHEN CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-04-04 | 立式冷冻柜≤900升 | SHANDONG SHENGLANG KITCHEN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-04 | 立式冷冻柜≤900升 | SHANDONG SHENGLANG KITCHEN CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-23 | 立式冷冻柜≤900升 | SHANDONG SHENGLANG KITCHEN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-23 | 立式冷冻柜≤900升 | SHANDONG SHENGLANG KITCHEN CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-11-23 | 立式冷冻柜≤900升 | SHANDONG SHENGLANG KITCHEN CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-23 | 立式冷冻柜≤900升 | SHANDONG SHENGLANG KITCHEN CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-27 | 立式冷冻柜≤900升 | SHANDONG SHENGLANG KITCHEN CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-08-27 | 立式冷冻柜≤900升 | SHANDONG SHENGLANG KITCHEN CO LTD | 中国 | $804 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 冷藏家具 | RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $853 |
| 2026-02-26 | 冷藏家具 | RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $853 |
| 2025-05-10 | 热饮食品加热设备 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-09 | 家用炊具 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-08 | 热饮食品加热设备 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-07 | 家用炊具 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-21 | 冷藏家具 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-18 | 冷藏家具 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-02-25 | 工业干燥机 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-02-19 | 工业干燥机 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |