Garmin Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 光电显示手表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GARMIN VIệT NAM

446
进口笔数
55
出口笔数
$50.59M
进口金额
$1.98M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
17
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 15 笔出口 $24.6K · 2 笔2023-10进口 $1.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.28M · 10 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-12进口 $1.15M · 13 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-01进口 $431.6K · 6 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-02进口 $571.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.43M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.14M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.93M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.69M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.78M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.41M · 18 笔出口 $128.6K · 4 笔2024-09进口 $2.37M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.49M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.63M · 8 笔出口 $210.4K · 4 笔2024-12进口 $988.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $668.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.08M · 12 笔出口 $61.5K · 2 笔2025-03进口 $223.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $909.2K · 8 笔出口 $191.7K · 6 笔2025-05进口 $1.66M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.35M · 8 笔出口 $193.5K · 4 笔2025-07进口 $1.06M · 9 笔出口 $228.6K · 1 笔2025-08进口 $1.41M · 9 笔出口 $87.5K · 3 笔2025-09进口 $3.33M · 10 笔出口 $76.2K · 2 笔2025-10进口 $1.87M · 12 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-11进口 $530.4K · 11 笔出口 $134.5K · 3 笔2025-12进口 $724.8K · 8 笔出口 $91.3K · 1 笔2026-01进口 $1.28M · 10 笔出口 $163.5K · 4 笔2026-02进口 $547.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.42M · 10 笔出口 $140.5K · 5 笔2026-04进口 $2.33M · 6 笔出口 $81.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 15 笔出口 $24.6K · 2 笔2023-10进口 $1.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.28M · 10 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-12进口 $1.15M · 13 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-01进口 $431.6K · 6 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-02进口 $571.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.43M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.14M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.93M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.69M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.78M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.41M · 18 笔出口 $128.6K · 4 笔2024-09进口 $2.37M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.49M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.63M · 8 笔出口 $210.4K · 4 笔2024-12进口 $988.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $668.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.08M · 12 笔出口 $61.5K · 2 笔2025-03进口 $223.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $909.2K · 8 笔出口 $191.7K · 6 笔2025-05进口 $1.66M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.35M · 8 笔出口 $193.5K · 4 笔2025-07进口 $1.06M · 9 笔出口 $228.6K · 1 笔2025-08进口 $1.41M · 9 笔出口 $87.5K · 3 笔2025-09进口 $3.33M · 10 笔出口 $76.2K · 2 笔2025-10进口 $1.87M · 12 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-11进口 $530.4K · 11 笔出口 $134.5K · 3 笔2025-12进口 $724.8K · 8 笔出口 $91.3K · 1 笔2026-01进口 $1.28M · 10 笔出口 $163.5K · 4 笔2026-02进口 $547.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.42M · 10 笔出口 $140.5K · 5 笔2026-04进口 $2.33M · 6 笔出口 $81.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316546099
企查查编码QVNK75HE94
成立日期2020-10-19
联系地址Phòng số 2, 3, 4, Lầu 16, Tòa nhà Phú Mỹ Hưng, Số 08, Đường Hoàng Văn Thái, Khu phố 1, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GARMIN VIỆT NAM
企业英文名称GARMIN VIETNAM LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15, Tòa nhà Cobi Tower I, Số 5 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842854143890
邮箱service.vn@garmin.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本232.13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910212光电显示手表
911390表带及零件
852691无线电导航仪
854442带接头绝缘电线
902920速度表转速表
392690其他塑料制品
911490其他钟表零件
852610雷达设备
903180其他测量仪器
842310个人秤

出口

HS 编码产品
910212光电显示手表
852691无线电导航仪
851762通信设备
901510测距仪
903180其他测量仪器
852610雷达设备
910219电动腕表
950639其他高尔夫设备
851210自行车照明设备
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾409$44.99M
中国198$5.19M
荷兰18$354.7K
缅甸14$50.8K
列支敦士登1$1.5K
日本5$428
越南2$262
韩国2$183
保加利亚1$81
美国2$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$896.2K
美国17$600.9K
中国台湾40$485.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GARMIN INTERNATIONAL INC.中国台湾209$41.45M无线电导航仪、光电显示手表
Garmin International, Inc.美国24$5.50M车用线束、无线电导航仪
Garmin International, Inc.中国101$2.89M表带及零件、带接头绝缘电线
GARMIN CORP ORATION中国台湾183$358.1K无线电导航仪、通信设备
Tacx B.V.荷兰15$327.7K体育器材、塑料容器
Tacx B.V.韩国1$28.0K体育器材
Garmin Corp.日本4$426其他粘合剂≤1kg
Garmin Corp.中国7$105表带及零件、金属表带
Garmin Corp.美国2$30导航仪器零件、其他粘合剂≤1kg
Garmin China Yangzhou Co., Ltd.中国2$26含CPU和I/O的ADP设备、印刷标签

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Garmin International, Inc.越南24$896.0K光电显示手表
Garmin International, Inc.美国17$600.9K音频设备零件、光电显示手表
GARMIN INTERNATIONAL INC.中国台湾28$332.9K无线电导航仪、通信设备
GARMIN CORP ORATION中国台湾12$152.3K电动手表机芯、音频设备零件
Garmin Corp.越南1$188非自动手表

近期贸易明细

进口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21光电显示手表GARMIN CORP ORATION中国台湾$193
2026-04-21光电显示手表GARMIN CORP ORATION中国台湾$325
2026-04-21光电显示手表GARMIN CORP ORATION中国台湾$193
2026-04-21光电显示手表GARMIN CORP ORATION中国台湾$325
2026-04-21光电显示手表GARMIN CORP ORATION中国台湾$163
2026-04-21光电显示手表GARMIN CORP ORATION中国台湾$325
2026-04-21光电显示手表GARMIN CORP ORATION中国台湾$163
2026-04-21光电显示手表GARMIN CORP ORATION中国台湾$325
2026-04-21光电显示手表GARMIN CORP ORATION中国台湾$193
2026-04-21光电显示手表GARMIN CORP ORATION中国台湾$193

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21光电显示手表GARMIN INTERNATIONAL INC美国$290
2026-04-21光电显示手表GARMIN INTERNATIONAL INC美国$290
2026-04-21光电显示手表GARMIN INTERNATIONAL INC美国$455
2026-04-21光电显示手表GARMIN INTERNATIONAL INC美国$910
2026-04-21光电显示手表GARMIN INTERNATIONAL INC美国$827
2026-04-21光电显示手表GARMIN INTERNATIONAL INC美国$135
2026-04-21光电显示手表GARMIN INTERNATIONAL INC美国$421
2026-04-21光电显示手表GARMIN INTERNATIONAL INC美国$418
2026-04-21光电显示手表GARMIN INTERNATIONAL INC美国$726
2026-04-21光电显示手表GARMIN INTERNATIONAL INC美国$761

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Garmin Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →