Garmin Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 光电显示手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GARMIN VIệT NAM
- 邮箱5,377
446
进口笔数
55
出口笔数
$50.59M
进口金额
$1.98M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
17
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316546099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK75HE94 |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | Phòng số 2, 3, 4, Lầu 16, Tòa nhà Phú Mỹ Hưng, Số 08, Đường Hoàng Văn Thái, Khu phố 1, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GARMIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GARMIN VIETNAM LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Tòa nhà Cobi Tower I, Số 5 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842854143890 |
| 邮箱 | service.vn@garmin.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 232.13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910212 | 光电显示手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842310 | 个人秤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910212 | 光电显示手表 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901510 | 测距仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 910219 | 电动腕表 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 409 | $44.99M |
| 中国 | 198 | $5.19M |
| 荷兰 | 18 | $354.7K |
| 缅甸 | 14 | $50.8K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 5 | $428 |
| 越南 | 2 | $262 |
| 韩国 | 2 | $183 |
| 保加利亚 | 1 | $81 |
| 美国 | 2 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $896.2K |
| 美国 | 17 | $600.9K |
| 中国台湾 | 40 | $485.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GARMIN INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | 209 | $41.45M | 无线电导航仪、光电显示手表 |
| Garmin International, Inc. | 美国 | 24 | $5.50M | 车用线束、无线电导航仪 |
| Garmin International, Inc. | 中国 | 101 | $2.89M | 表带及零件、带接头绝缘电线 |
| GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | 183 | $358.1K | 无线电导航仪、通信设备 |
| Tacx B.V. | 荷兰 | 15 | $327.7K | 体育器材、塑料容器 |
| Tacx B.V. | 韩国 | 1 | $28.0K | 体育器材 |
| Garmin Corp. | 日本 | 4 | $426 | 其他粘合剂≤1kg |
| Garmin Corp. | 中国 | 7 | $105 | 表带及零件、金属表带 |
| Garmin Corp. | 美国 | 2 | $30 | 导航仪器零件、其他粘合剂≤1kg |
| Garmin China Yangzhou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26 | 含CPU和I/O的ADP设备、印刷标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garmin International, Inc. | 越南 | 24 | $896.0K | 光电显示手表 |
| Garmin International, Inc. | 美国 | 17 | $600.9K | 音频设备零件、光电显示手表 |
| GARMIN INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | 28 | $332.9K | 无线电导航仪、通信设备 |
| GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | 12 | $152.3K | 电动手表机芯、音频设备零件 |
| Garmin Corp. | 越南 | 1 | $188 | 非自动手表 |
近期贸易明细
进口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $193 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $325 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $193 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $325 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $163 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $325 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $163 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $325 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $193 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $193 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN INTERNATIONAL INC | 美国 | $290 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN INTERNATIONAL INC | 美国 | $290 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN INTERNATIONAL INC | 美国 | $455 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN INTERNATIONAL INC | 美国 | $910 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN INTERNATIONAL INC | 美国 | $827 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN INTERNATIONAL INC | 美国 | $135 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN INTERNATIONAL INC | 美国 | $421 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN INTERNATIONAL INC | 美国 | $418 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN INTERNATIONAL INC | 美国 | $726 |
| 2026-04-21 | 光电显示手表 | GARMIN INTERNATIONAL INC | 美国 | $761 |