Vietnam Pesticide Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 375 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thuốc Sát Trùng Việt Nam
375
进口笔数
135
出口笔数
$21.05M
进口金额
$7.74M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-18
最近出口
84
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300408946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PHPV88 |
| 成立日期 | 2006-05-11 |
| 联系地址 | 102 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC SÁT TRÙNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PESTICIDE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 102 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842838258853 |
| 邮箱 | vanthu@vipesco.com.vn |
| 传真 | +842838239578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,446.0792亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 268 | $16.59M |
| 印度 | 49 | $2.55M |
| 日本 | 19 | $956.0K |
| 马来西亚 | 3 | $307.9K |
| 泰国 | 12 | $228.3K |
| 印度尼西亚 | 8 | $184.8K |
| 保加利亚 | 1 | $93.6K |
| 比利时 | 6 | $68.6K |
| 中国台湾 | 3 | $34.3K |
| 西班牙 | 7 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 98 | $4.98M |
| 柬埔寨 | 34 | $2.61M |
| 越南 | 2 | $82.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.47M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.88M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.26M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Wuxi Yangrun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $979.6K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | 15 | $809.7K | 其他丙烯酸聚合物、己二酸化合物 |
| Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $772.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd. | 中国 | 10 | $765.6K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 12 | $595.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shandong Binnong Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $374.6K | 零售除草剂、其他三嗪化合物 |
| Osc Siam Silica Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $228.3K | 二氧化硅、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medusa Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 71 | $3.54M | 零售农药(非滴滴涕)、零售杀菌剂 |
| Vipesco Cambo Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.66M | 零售农药(非滴滴涕) |
| Taiwan Scientific Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $554.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| TOPAGRI CO., LTD. | 中国台湾 | 6 | $495.3K | 零售农药(非滴滴涕) |
| MST TAIWAN LTD | 中国台湾 | 7 | $375.7K | 零售农药(非滴滴涕)、零售除草剂 |
| CFIC Co., Ltd. | 越南 | 4 | $117.5K | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂 |
| AGRICULTURAL CHEMICALS RESEARCH INSTITUTE,MINISTRY OF AGRICULTUREACRI | 中国台湾 | 3 | $6 | 零售农药(非滴滴涕) |
近期贸易明细
进口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-21 | 其他杀鼠剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $84.8K |
| 2026-04-21 | 其他杀鼠剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $84.8K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | AJINOMOTO OMNICHEM N.V. | 比利时 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | AJINOMOTO OMNICHEM N.V. | 比利时 | $6.3K |
| 2026-04-09 | 工业清洁制剂 | TRUSTCHEM CO.,LTD. | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-09 | 工业清洁制剂 | TRUSTCHEM CO.,LTD. | 中国 | $27.2K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 零售农药(非滴滴涕) | MEDUSA CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-04-18 | 零售农药(非滴滴涕) | MEDUSA CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-18 | 零售农药(非滴滴涕) | MEDUSA CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $12.1K |
| 2026-04-18 | 零售农药(非滴滴涕) | MEDUSA CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-04-18 | 零售农药(非滴滴涕) | MEDUSA CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-18 | 零售农药(非滴滴涕) | MEDUSA CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-04-18 | 零售农药(非滴滴涕) | MEDUSA CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-03-20 | 零售农药(非滴滴涕) | MEDUSA CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-03-20 | 零售农药(非滴滴涕) | MEDUSA CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 零售农药(非滴滴涕) | MEDUSA CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |