Vietnam Pesticide Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 375 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thuốc Sát Trùng Việt Nam

375
进口笔数
135
出口笔数
$21.05M
进口金额
$7.74M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-18
最近出口
84
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $306.0K · 5 笔出口 $26.1K · 1 笔2023-09进口 $638.2K · 10 笔出口 $126.8K · 3 笔2023-10进口 $387.3K · 9 笔出口 $209.6K · 5 笔2023-11进口 $611.2K · 9 笔出口 $197.2K · 3 笔2023-12进口 $1.07M · 19 笔出口 $593.3K · 10 笔2024-01进口 $423.7K · 8 笔出口 $249.4K · 4 笔2024-02进口 $190.8K · 4 笔出口 $81.3K · 1 笔2024-03进口 $906.3K · 15 笔出口 $282.2K · 4 笔2024-04进口 $845.1K · 19 笔出口 $159.1K · 3 笔2024-05进口 $472.7K · 7 笔出口 $430.2K · 7 笔2024-06进口 $345.1K · 9 笔出口 $125.9K · 2 笔2024-07进口 $587.3K · 8 笔出口 $152.6K · 3 笔2024-08进口 $255.2K · 8 笔出口 $194.1K · 3 笔2024-09进口 $515.9K · 8 笔出口 $109.1K · 3 笔2024-10进口 $324.1K · 6 笔出口 $193.7K · 3 笔2024-11进口 $793.1K · 14 笔出口 $223.4K · 4 笔2024-12进口 $1.15M · 17 笔出口 $658.0K · 8 笔2025-01进口 $389.0K · 6 笔出口 $48.0K · 2 笔2025-02进口 $363.6K · 8 笔出口 $98.5K · 2 笔2025-03进口 $581.2K · 10 笔出口 $125.4K · 2 笔2025-04进口 $615.1K · 12 笔出口 $212.1K · 4 笔2025-05进口 $308.9K · 4 笔出口 $308.7K · 4 笔2025-06进口 $582.2K · 12 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-07进口 $661.6K · 8 笔出口 $284.1K · 4 笔2025-08进口 $695.0K · 7 笔出口 $279.4K · 5 笔2025-09进口 $212.0K · 4 笔出口 $123.5K · 2 笔2025-10进口 $370.0K · 7 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-11进口 $440.0K · 9 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-12进口 $1.06M · 23 笔出口 $345.3K · 6 笔2026-01进口 $230.9K · 6 笔出口 $148.7K · 2 笔2026-02进口 $287.4K · 5 笔出口 $35.1K · 1 笔2026-03进口 $687.6K · 11 笔出口 $222.4K · 3 笔2026-04进口 $388.5K · 4 笔出口 $50.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $306.0K · 5 笔出口 $26.1K · 1 笔2023-09进口 $638.2K · 10 笔出口 $126.8K · 3 笔2023-10进口 $387.3K · 9 笔出口 $209.6K · 5 笔2023-11进口 $611.2K · 9 笔出口 $197.2K · 3 笔2023-12进口 $1.07M · 19 笔出口 $593.3K · 10 笔2024-01进口 $423.7K · 8 笔出口 $249.4K · 4 笔2024-02进口 $190.8K · 4 笔出口 $81.3K · 1 笔2024-03进口 $906.3K · 15 笔出口 $282.2K · 4 笔2024-04进口 $845.1K · 19 笔出口 $159.1K · 3 笔2024-05进口 $472.7K · 7 笔出口 $430.2K · 7 笔2024-06进口 $345.1K · 9 笔出口 $125.9K · 2 笔2024-07进口 $587.3K · 8 笔出口 $152.6K · 3 笔2024-08进口 $255.2K · 8 笔出口 $194.1K · 3 笔2024-09进口 $515.9K · 8 笔出口 $109.1K · 3 笔2024-10进口 $324.1K · 6 笔出口 $193.7K · 3 笔2024-11进口 $793.1K · 14 笔出口 $223.4K · 4 笔2024-12进口 $1.15M · 17 笔出口 $658.0K · 8 笔2025-01进口 $389.0K · 6 笔出口 $48.0K · 2 笔2025-02进口 $363.6K · 8 笔出口 $98.5K · 2 笔2025-03进口 $581.2K · 10 笔出口 $125.4K · 2 笔2025-04进口 $615.1K · 12 笔出口 $212.1K · 4 笔2025-05进口 $308.9K · 4 笔出口 $308.7K · 4 笔2025-06进口 $582.2K · 12 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-07进口 $661.6K · 8 笔出口 $284.1K · 4 笔2025-08进口 $695.0K · 7 笔出口 $279.4K · 5 笔2025-09进口 $212.0K · 4 笔出口 $123.5K · 2 笔2025-10进口 $370.0K · 7 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-11进口 $440.0K · 9 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-12进口 $1.06M · 23 笔出口 $345.3K · 6 笔2026-01进口 $230.9K · 6 笔出口 $148.7K · 2 笔2026-02进口 $287.4K · 5 笔出口 $35.1K · 1 笔2026-03进口 $687.6K · 11 笔出口 $222.4K · 3 笔2026-04进口 $388.5K · 4 笔出口 $50.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300408946
企查查编码QVN9PHPV88
成立日期2006-05-11
联系地址102 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC SÁT TRÙNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM PESTICIDE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址102 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+842838258853
邮箱vanthu@vipesco.com.vn
传真+842838239578
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,446.0792亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
380899其他杀鼠剂
340290工业清洁制剂
281122二氧化硅
761290铝制容器≤300升
340242非离子表面活性剂
151800改性油脂
680690其他矿物绝缘材料

出口

HS 编码产品
380859零售农药(非滴滴涕)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国268$16.59M
印度49$2.55M
日本19$956.0K
马来西亚3$307.9K
泰国12$228.3K
印度尼西亚8$184.8K
保加利亚1$93.6K
比利时6$68.6K
中国台湾3$34.3K
西班牙7$21.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾98$4.98M
柬埔寨34$2.61M
越南2$82.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国24$2.47M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd.中国14$1.88M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Eastchem Co., Ltd.中国14$1.26M零售除草剂、零售杀虫剂
Wuxi Yangrun Chemical Co., Ltd.中国13$979.6K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Itochu Chemical Frontier Corporation日本15$809.7K其他丙烯酸聚合物、己二酸化合物
Jiangsu Nutrichem International Trade Co., Ltd.中国10$772.7K零售杀虫剂、零售除草剂
Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd.中国10$765.6K零售除草剂、零售杀菌剂
Quality Biz Chem India Private Ltd.印度12$595.5K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Shandong Binnong Technology Co., Ltd.中国11$374.6K零售除草剂、其他三嗪化合物
Osc Siam Silica Co., Ltd.泰国12$228.3K二氧化硅、初级硅氧烷

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medusa Chemicals Co., Ltd.越南71$3.54M零售农药(非滴滴涕)、零售杀菌剂
Vipesco Cambo Co., Ltd.越南35$2.66M零售农药(非滴滴涕)
Taiwan Scientific Biotechnology Co., Ltd.越南9$554.1K零售杀虫剂、零售除草剂
TOPAGRI CO., LTD.中国台湾6$495.3K零售农药(非滴滴涕)
MST TAIWAN LTD中国台湾7$375.7K零售农药(非滴滴涕)、零售除草剂
CFIC Co., Ltd.越南4$117.5K其他杀鼠剂、零售杀虫剂
AGRICULTURAL CHEMICALS RESEARCH INSTITUTE,MINISTRY OF AGRICULTUREACRI中国台湾3$6零售农药(非滴滴涕)

近期贸易明细

进口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21零售除草剂JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD中国$42.1K
2026-04-21零售除草剂JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD中国$33.9K
2026-04-21其他杀鼠剂BAILING AGROCHEMICAL CO LTD中国$84.8K
2026-04-21其他杀鼠剂BAILING AGROCHEMICAL CO LTD中国$84.8K
2026-04-21零售除草剂JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD中国$42.1K
2026-04-21零售除草剂JIANGSU CHANGLONG AGROCHEMICAL CO LTD中国$33.9K
2026-04-13其他丙烯酸聚合物AJINOMOTO OMNICHEM N.V.比利时$6.3K
2026-04-13其他丙烯酸聚合物AJINOMOTO OMNICHEM N.V.比利时$6.3K
2026-04-09工业清洁制剂TRUSTCHEM CO.,LTD.中国$27.2K
2026-04-09工业清洁制剂TRUSTCHEM CO.,LTD.中国$27.2K

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18零售农药(非滴滴涕)MEDUSA CHEMICALS CO LTD中国台湾$8.1K
2026-04-18零售农药(非滴滴涕)MEDUSA CHEMICALS CO LTD中国台湾$4.3K
2026-04-18零售农药(非滴滴涕)MEDUSA CHEMICALS CO LTD中国台湾$12.1K
2026-04-18零售农药(非滴滴涕)MEDUSA CHEMICALS CO LTD中国台湾$3.9K
2026-04-18零售农药(非滴滴涕)MEDUSA CHEMICALS CO LTD中国台湾$8.0K
2026-04-18零售农药(非滴滴涕)MEDUSA CHEMICALS CO LTD中国台湾$6.3K
2026-04-18零售农药(非滴滴涕)MEDUSA CHEMICALS CO LTD中国台湾$7.2K
2026-03-20零售农药(非滴滴涕)MEDUSA CHEMICALS CO LTD中国台湾$15.0K
2026-03-20零售农药(非滴滴涕)MEDUSA CHEMICALS CO LTD中国台湾$1.8K
2026-03-20零售农药(非滴滴涕)MEDUSA CHEMICALS CO LTD中国台湾$2.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Pesticide Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →