Tan Hung Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
248
进口笔数
1
出口笔数
$26.45M
进口金额
$67.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-05
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101748932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21UVETC |
| 成立日期 | 2014-05-28 |
| 联系地址 | Lô B213, đường số 5, khu công nghiệp Thái Hòa, ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẤN HƯNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAN HUNG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B213, đường số 5, khu công nghiệp Thái Hòa, ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842723819598 |
| 邮箱 | tanhung@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 228 | $25.45M |
| 印度 | 18 | $943.8K |
| 韩国 | 2 | $57.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $67.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novatic Chem Co., Ltd. | 中国 | 88 | $12.17M | 其他氨基酚、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 28 | $4.13M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.54M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai E Tong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.28M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Quoc Thang Corp. Oration Ltd. | 中国 | 23 | $1.10M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| KING ELONG GROUP LTD | 中国 | 6 | $746.2K | 动植物肥料、零售杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $416.1K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $361.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| COROMANDEL INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 8 | $356.4K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 7 | $322.1K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | YONON INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $136.2K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | YONON INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $136.2K |
| 2026-04-27 | 其他杀鼠剂 | NOVATIC CHEM CO., LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-04-27 | 其他杀鼠剂 | NOVATIC CHEM CO., LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-04-18 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-04-18 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | NOVATIC CHEM CO., LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | NOVATIC CHEM CO., LTD | 中国 | $181.0K |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | NOVATIC CHEM CO., LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | NOVATIC CHEM CO., LTD | 中国 | $181.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $67.5K |