GU JIN MEI CO LTD

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH GU JIN MEI

2
进口笔数
3
出口笔数
$8.3K
进口金额
$56.8K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2024-04-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.4K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702720653
企查查编码QVNKD1E7TM
成立日期2018-11-15
联系地址Thửa đất số 234, tờ bản đồ số 40, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GU JIN MEI
企业英文名称GU JIN MEI COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 234, tờ bản đồ số 40, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84869606096
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$56.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XINPENG INTERNATIONAL LTD中国1$8.3K其他风扇、工业热交换器
SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD中国1$66增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD马来西亚3$56.8K家具配件、手工工具套装

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-01非泡沫塑料片SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD中国$66
2023-10-30增塑PVC混合物XINPENG INTERNATIONAL LTD中国$8.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-17非木制家具件NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD马来西亚$9.3K
2024-04-17非木制家具件NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD马来西亚$11.8K
2023-12-07非木制家具件NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD马来西亚$12.0K
2023-12-07非木制家具件NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD马来西亚$9.4K
2023-08-18非木制家具件NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD马来西亚$6.3K
2023-08-18非木制家具件NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD马来西亚$8.0K

相关企业 · 同类产品

GU JIN MEI CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →