GU JIN MEI CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GU JIN MEI
2
进口笔数
3
出口笔数
$8.3K
进口金额
$56.8K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2024-04-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702720653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD1E7TM |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 234, tờ bản đồ số 40, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GU JIN MEI |
| 企业英文名称 | GU JIN MEI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 234, tờ bản đồ số 40, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84869606096 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $56.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINPENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 其他风扇、工业热交换器 |
| SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $66 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $56.8K | 家具配件、手工工具套装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI ANGMI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $66 |
| 2023-10-30 | 增塑PVC混合物 | XINPENG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 非木制家具件 | NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $9.3K |
| 2024-04-17 | 非木制家具件 | NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2023-12-07 | 非木制家具件 | NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2023-12-07 | 非木制家具件 | NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $9.4K |
| 2023-08-18 | 非木制家具件 | NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2023-08-18 | 非木制家具件 | NCS WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $8.0K |