Fluma Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLUMA TECH
28
进口笔数
1
出口笔数
$486.1K
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-01
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108188727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XA0R1D |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | số 143 ngõ 266 Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLUMA TECH |
| 企业英文名称 | FLUMA TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 143 ngõ 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84328760556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851440 | 感应加热设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $484.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OEMETA (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $454.5K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
| Shanghai Datech Imp. & Exp. Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Bornsmech Mechanical Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 机床零件附件、机床零件 |
| RI HSIUNG PRECISION TECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| YIWU RUI LING NA TRADING FIRM (INDIVIDUAL BUSINESS) | 中国 | 1 | $994 | 机床零件附件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $905 |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $905 |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他润滑剂 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $6.2K |