Quang Phu Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN QUANG PHú
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314840881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN859JT3U |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | 64/1C Liên Khu 1-6, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUANG PHÚ |
| 企业英文名称 | QUANG PHU DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 257/15 Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84903239803 |
| 邮箱 | quangphu012018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Autool Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $687.1K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Suzhou Everich Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $253.4K | 新汽车轮胎、火花点火发动机零件 |
| Zhejiang Jincan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $146.3K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Force God Tools Nantong Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.0K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Qidong Vertical & Horizontal Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.8K | 测量水准仪、摄影支架 |
| Taizhou Shengyi Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.4K | 喷枪、真空泵 |
| Taizhou Shengyi Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.3K | 非便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Yagui Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.9K | 电动手锯、其他割草机 |
| Zhejiang Hangbo Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Jinhua Yano Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NINGBO AUTOOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | NINGBO AUTOOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 金属焊条 | NINGBO AUTOOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他电动手工具 | NINGBO AUTOOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | NINGBO AUTOOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | NINGBO AUTOOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他电动手工具 | NINGBO AUTOOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 金属焊条 | NINGBO AUTOOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | NINGBO AUTOOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NINGBO AUTOOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |