Khoa Loc Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702336077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08HGF5C |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | Số 884, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LỘC KHOA PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC KHOA PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 884, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909262084 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 84 | $1.49M |
| 巴基斯坦 | 2 | $33.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mi9 International | 印度 | 84 | $1.49M | 其他干果、鲜洋葱青葱 |
| International Impex | 巴基斯坦 | 2 | $33.6K | 其他含油籽仁、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $23.4K |
| 2024-10-08 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $23.4K |
| 2024-10-04 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $21.2K |
| 2024-09-30 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $21.3K |
| 2024-09-30 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $21.3K |
| 2024-09-30 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $18.9K |
| 2024-09-28 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $18.9K |
| 2024-09-28 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $18.9K |
| 2024-09-20 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $22.3K |
| 2024-09-12 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $14.8K |