Tian Long Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG TIAN LONG
18
进口笔数
0
出口笔数
$361.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202069526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUP9VP8 |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | Thôn Bạch Mai (Tại nhà ông Đinh Quang Việt), Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TIAN LONG |
| 企业英文名称 | TIAN LONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bạch Mai (Tại nhà ông Đinh Quang Việt), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84869762777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $361.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI DUNHAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 7 | $258.7K | 针叶木胶合板、钢铁脚手架支柱 |
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $102.8K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | SHANGHAI DUNHAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | SHANGHAI DUNHAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | SHANGHAI DUNHAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | SHANGHAI DUNHAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | SHANGHAI DUNHAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | SHANGHAI DUNHAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI DUNHAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 针叶木胶合板 | SHANGHAI DUNHAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 针叶木胶合板 | SHANGHAI DUNHAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | SHANGHAI DUNHAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $8.6K |