Long Thanh Phat Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU LONG THàNH PHáT
107
进口笔数
0
出口笔数
$16.28M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702108814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN16V56 |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | Cửa khẩu Hoành Mô, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LONG THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa khẩu Hoành Mô, Xã Hoành Mô, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | 0971520468 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $16.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 107 | $16.28M | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $39.3K |
| 2023-11-01 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $33.1K |
| 2023-10-27 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $40.9K |
| 2023-10-23 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $37.0K |
| 2023-10-18 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $77.1K |
| 2023-10-12 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $35.0K |
| 2023-10-10 | 药用植物 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $18.8K |
| 2023-10-08 | 未碾磨香料籽 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $32.5K |
| 2023-04-14 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $102.4K |
| 2023-04-13 | 未磨肉桂 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $96.7K |