H.R.D. Spices Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H.R.D SPICES
115
进口笔数
0
出口笔数
$6.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109329057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNKM3HF |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | Phòng 603, tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H.R.D SPICES |
| 企业英文名称 | H.R.D SPICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 603, tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091099 | 其他香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $6.09M |
| 越南 | 4 | $341.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunway International Co., Ltd. | 中国 | 67 | $3.60M | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| NANNING CASSIA SPICE TRADING COMPANY.,LTD | 中国 | 13 | $918.4K | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
| Yulin Yutong Spices Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $853.4K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| Yulin Wofeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $623.4K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| Hong Son Vietnam Agricultural Products Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $195.6K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Anh Nhien Trading & Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $85.2K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Prosi Thang Long Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $61.1K | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| Bozhou Weimengzang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.8K | 药用植物、人参根 |
| Nanning Cassia Spice Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.6K | 未碾磨香料籽、其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 未磨肉桂 | Yulin Yutong Spices Trading Co., Ltd. | 中国 | $49.3K |
| 2026-07-27 | 未磨肉桂 | Yulin Yutong Spices Trading Co., Ltd. | 中国 | $47.4K |
| 2026-07-08 | 未磨肉桂 | Yulin Yutong Spices Trading Co., Ltd. | 中国 | $47.1K |
| 2026-07-08 | 未磨肉桂 | Yulin Yutong Spices Trading Co., Ltd. | 中国 | $47.1K |
| 2026-06-08 | 未碾磨香料籽 | Yulin Yutong Spices Trading Co., Ltd. | 中国 | $51.1K |
| 2026-06-02 | 未碾磨香料籽 | Yulin Yutong Spices Trading Co., Ltd. | 中国 | $43.8K |
| 2026-06-02 | 未磨肉桂 | NANNING CASSIA SPICE TRADING COMPANY.,LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-05-21 | 其他肉桂花 | NANNING CASSIA SPICE TRADING COMPANY.,LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-05-15 | 未磨肉桂 | NANNING CASSIA SPICE TRADING COMPANY.,LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-05-12 | 未磨肉桂 | NANNING CASSIA SPICE TRADING COMPANY.,LTD | 中国 | $45.2K |