Anh Nhien Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Anh Nhiên
0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$11.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106655983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPF91FQ |
| 成立日期 | 2014-10-03 |
| 联系地址 | Phòng 510, tòa nhà văn phòng số 2, phố Trần Thánh Tông, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ANH NHIÊN |
| 企业英文名称 | ANH NHIEN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 510, tòa nhà văn phòng số 2, phố Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý |
| 电话 | +84912472500 |
| 邮箱 | infor.anhnhien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 150 | $9.64M |
| 越南 | 12 | $1.00M |
| 阿联酋 | 5 | $260.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M. Pankaj | 印度 | 38 | $2.49M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Sangam Spices | 印度 | 25 | $1.90M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| D.D. Spices | 印度 | 11 | $828.3K | 整丁香、其他肉桂花 |
| Panchsheel Trading Co. | 印度 | 15 | $715.2K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Twin Star Spices LLP | 印度 | 9 | $605.2K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Hem Spices | 印度 | 7 | $545.3K | 整丁香、其他肉桂花 |
| Maharashtra Masala & Kirana Center | 印度 | 8 | $474.8K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Keval Exports | 印度 | 6 | $470.5K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Damodar Export | 印度 | 6 | $382.5K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Dhanalakshmi Enterprises | 印度 | 6 | $216.9K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | TRUSTWELL ENTERPRISES | — | $11.6K |
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | TRUSTWELL ENTERPRISES | — | $43.2K |
| 2026-04-28 | 其他肉桂花 | HIPAN TRADING CO LTD | 印度 | $34.6K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | HIPAN TRADING CO LTD | 印度 | $34.6K |
| 2026-04-17 | 其他肉桂花 | TWIN STAR SPICES LLP | 印度 | $55.1K |
| 2026-02-17 | 未碾磨香料籽 | MAHARASHTRA MASALA & KIRANA CENTER | 印度 | $36.5K |
| 2026-02-17 | 其他肉桂花 | MAHARASHTRA MASALA & KIRANA CENTER | 印度 | $40.1K |
| 2026-02-13 | 其他肉桂花 | KRYSTAL IMPEX | — | $18.1K |
| 2026-01-28 | 其他肉桂花 | PANCHSHEEL TRADING CO. | 印度 | $48.2K |
| 2026-01-13 | 其他肉桂花 | Sangam Spices | 印度 | $69.1K |