Anh Nhien Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Anh Nhiên

0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$11.05M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $547.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $547.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $525.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $403.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $434.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $371.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $416.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $547.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $525.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $403.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $250.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $434.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $371.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $416.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $286.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106655983
企查查编码QVNRPF91FQ
成立日期2014-10-03
联系地址Phòng 510, tòa nhà văn phòng số 2, phố Trần Thánh Tông, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ANH NHIÊN
企业英文名称ANH NHIEN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 510, tòa nhà văn phòng số 2, phố Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý
电话+84912472500
邮箱infor.anhnhien@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度150$9.64M
越南12$1.00M
阿联酋5$260.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M. Pankaj印度38$2.49M其他肉桂花、未碾磨香料籽
Sangam Spices印度25$1.90M其他肉桂花、未碾磨香料籽
D.D. Spices印度11$828.3K整丁香、其他肉桂花
Panchsheel Trading Co.印度15$715.2K其他肉桂花、整丁香
Twin Star Spices LLP印度9$605.2K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Hem Spices印度7$545.3K整丁香、其他肉桂花
Maharashtra Masala & Kirana Center印度8$474.8K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Keval Exports印度6$470.5K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Damodar Export印度6$382.5K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Dhanalakshmi Enterprises印度6$216.9K其他肉桂花、未碾磨香料籽

近期贸易明细

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他肉桂花TRUSTWELL ENTERPRISES$11.6K
2026-04-29其他肉桂花TRUSTWELL ENTERPRISES$43.2K
2026-04-28其他肉桂花HIPAN TRADING CO LTD印度$34.6K
2026-04-24其他肉桂花HIPAN TRADING CO LTD印度$34.6K
2026-04-17其他肉桂花TWIN STAR SPICES LLP印度$55.1K
2026-02-17未碾磨香料籽MAHARASHTRA MASALA & KIRANA CENTER印度$36.5K
2026-02-17其他肉桂花MAHARASHTRA MASALA & KIRANA CENTER印度$40.1K
2026-02-13其他肉桂花KRYSTAL IMPEX$18.1K
2026-01-28其他肉桂花PANCHSHEEL TRADING CO.印度$48.2K
2026-01-13其他肉桂花Sangam Spices印度$69.1K

相关企业 · 同类产品

Anh Nhien Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →