Hong Son Vietnam Agricultural Products Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 649 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN HồNG SơN VIệT NAM

0
进口笔数
649
出口笔数
$0
进口金额
$33.30M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
163
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $462.7K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $769.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $575.7K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $451.4K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $445.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $479.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 32 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $845.8K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $532.0K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $993.5K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $732.8K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $440.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $665.7K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $817.7K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $874.9K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $693.1K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $527.5K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $533.1K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $695.2K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $836.6K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $938.8K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $850.8K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $794.7K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $768.1K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $462.7K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $769.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $575.7K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $451.4K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $445.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $479.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 32 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $845.8K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $532.0K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $993.5K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $732.8K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $440.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $665.7K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $817.7K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $874.9K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $693.1K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $527.5K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $533.1K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $695.2K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $836.6K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $938.8K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $850.8K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $794.7K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $768.1K · 15 笔

工商档案

企业注册号0103842544
企查查编码QVNG42MT95
成立日期2009-05-18
联系地址Lô B14/D21 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HỒNG SƠN VIỆT NAM
企业英文名称HONG SON VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B14/D21 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+842437868991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度423$20.55M
越南109$6.63M
孟加拉国26$1.66M
也门19$1.33M
泰国14$694.2K
马来西亚13$418.8K
摩洛哥3$178.1K
阿联酋3$118.9K
韩国3$112.0K
缅甸2$90.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 163)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Trading Co.印度98$4.93M其他肉桂花、未碾磨香料籽
GT India Private Ltd.印度24$1.44M其他肉桂花、未碾磨香料籽
Al Shaer Trading Corporation也门12$1.03M其他染料、其他肉桂花
Chungath Agencies印度23$959.2K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Ankit Corporation印度16$935.3K整丁香、其他肉桂花
BVG Vaishnavi Trading Pvt. Ltd.印度30$784.6K其他肉桂花
Indian Spices印度14$782.0K其他肉桂花、整丁香
Rina Brothers印度12$680.7K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Panchsheel Trading Co.印度11$541.2K其他肉桂花、整丁香
Pari Overseas印度13$483.9K其他肉桂花、椰枣

近期贸易明细

出口(共 649)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未碾磨香料籽AVIDHRI PRIVATE LTD$58.5K
2026-04-27其他肉桂花DHANALAKSHMI ENTERPRISES印度$39.3K
2026-04-24其他肉桂花UNION TRADING CO LTD$80.9K
2026-04-24其他肉桂花PAVAN AGROS$40.2K
2026-04-21其他肉桂花ENG SHENG SDN BHD$27.7K
2026-04-20其他肉桂花MAMTAZ UDDIN & BROTHERS$74.3K
2026-04-16其他肉桂花UNION TRADING CO LTD$16.2K
2026-04-16未碾磨香料籽UNION TRADING CO LTD$24.3K
2026-04-16其他肉桂花UNION TRADING CO LTD$18.0K
2026-04-14其他肉桂花KOTHARI BROTHERS$30.5K

相关企业 · 同类产品

Hong Son Vietnam Agricultural Products Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →