Hong Son Vietnam Agricultural Products Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 707 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN HồNG SơN VIệT NAM
0
进口笔数
707
出口笔数
$0
进口金额
$35.96M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
172
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103842544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG42MT95 |
| 成立日期 | 2009-05-18 |
| 联系地址 | Lô B14/D21 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HỒNG SƠN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG SON VIET NAM AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B14/D21 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842437868991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 906190 | 906190 |
| 909611 | 909611 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 439 | $21.34M |
| 越南 | 109 | $6.63M |
| 孟加拉国 | 29 | $1.84M |
| 也门 | 20 | $1.42M |
| 泰国 | 14 | $694.2K |
| 马来西亚 | 21 | $557.9K |
| 摩洛哥 | 3 | $178.1K |
| 印度尼西亚 | 4 | $119.4K |
| 阿联酋 | 3 | $118.9K |
| 韩国 | 3 | $112.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 172)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Trading Co. | 印度 | 98 | $4.93M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| GT INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 28 | $1.68M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Al Shaer Trading Corporation | 也门 | 14 | $1.16M | 其他染料、其他肉桂花 |
| Chungath Agencies | 印度 | 25 | $1.04M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Ankit Corporation | 印度 | 16 | $935.3K | 整丁香、其他肉桂花 |
| BVG Vaishnavi Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 30 | $784.6K | 其他肉桂花 |
| Indian Spices | 印度 | 14 | $782.0K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Rina Brothers | 印度 | 13 | $744.0K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Regency Global Ingredient LLP | 印度 | 13 | $590.4K | 整丁香、未碾磨香料籽 |
| Pari Overseas | 印度 | 13 | $483.9K | 其他肉桂花、椰枣 |
近期贸易明细
出口(共 707)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他肉桂花 | T.P.P ENTERPRISE | — | $75.0K |
| 2026-07-27 | 其他肉桂花 | GT INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $65.5K |
| 2026-07-22 | 其他肉桂花 | Regency Global Ingredient LLP | — | $37.3K |
| 2026-07-20 | 未碾磨香料籽 | SHREE KANAKADURGA ENTERPRISES | — | $20.8K |
| 2026-07-20 | 其他肉桂花 | SHREE KANAKADURGA ENTERPRISES | — | $22.4K |
| 2026-07-20 | 其他肉桂花 | KAFAT TRADING COMPANY | — | $38.0K |
| 2026-07-17 | 其他肉桂花 | Dhanalakshmi Enterprises | 印度 | $37.6K |
| 2026-07-16 | 未碾磨香料籽 | GT INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $58.0K |
| 2026-07-13 | 其他肉桂花 | Al Shaer Trading Corporation | 也门 | $88.1K |
| 2026-07-11 | 其他肉桂花 | AL SHAER TRADING CORPORATION FAROQ QAID MOHAMMED | — | $43.2K |