Huy Chuc M & M Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,409 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Huy Chúc M & M
0
进口笔数
1,409
出口笔数
$0
进口金额
$65.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
158
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106486622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV3AQ9K |
| 成立日期 | 2014-03-21 |
| 联系地址 | Số 32 Nam Ngư, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY CHÚC M & M |
| 企业英文名称 | HUY CHUC M & M COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Nam Ngư, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84987818228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,196 | $52.85M |
| 孟加拉国 | 108 | $7.26M |
| 阿联酋 | 32 | $1.93M |
| 沙特阿拉伯 | 17 | $992.9K |
| 伊拉克 | 7 | $482.4K |
| 韩国 | 6 | $207.7K |
| 越南 | 4 | $191.5K |
| 约旦 | 3 | $156.7K |
| 埃及 | 2 | $131.4K |
| 土耳其 | 2 | $86.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 158)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P.G. Impex | 印度 | 124 | $5.93M | 其他肉桂花、其他天然树脂 |
| Panchsheel Trading Co. | 印度 | 87 | $4.53M | 其他肉桂花、整丁香 |
| Sangam Spices | 印度 | 55 | $3.47M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| GT India Private Ltd. | 印度 | 85 | $3.42M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| RGP Impex Private Ltd. | 印度 | 77 | $2.98M | 初级形态PET、其他肉桂花 |
| Indian Spices | 印度 | 72 | $2.88M | 其他肉桂花、整丁香 |
| Triveni Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 45 | $2.41M | 植物鞣料、其他肉桂花 |
| Twin Star Spices LLP | 印度 | 43 | $2.00M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| MFG Overseas Private Ltd. | 印度 | 38 | $1.51M | 其他肉桂花、整丁香 |
| Dhanalakshmi Enterprises | 印度 | 35 | $1.44M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
出口(共 1,409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他肉桂花 | Asad Hussain Ali Kikha General Trading | 阿联酋 | $67.7K |
| 2026-04-28 | 其他肉桂花 | Shyam Spices Co. Pvt. Ltd. | — | $40.0K |
| 2026-04-28 | 未碾磨香料籽 | MFG OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 其他肉桂花 | MFG OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $36.6K |
| 2026-04-28 | 其他肉桂花 | SPICE STAR FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $69.8K |
| 2026-04-28 | 未碾磨香料籽 | MFG OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $44.8K |
| 2026-04-28 | 未碾磨香料籽 | INDIAN SPICES | — | $58.4K |
| 2026-04-28 | 其他肉桂花 | R P SPICES (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $38.9K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | TWIN STAR SPICES LLP | 印度 | $76.4K |
| 2026-04-24 | 未碾磨香料籽 | MOHIT INTERNATIONAL | 印度 | $57.7K |