Huy Chuc M & M Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,409 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Huy Chúc M & M

0
进口笔数
1,409
出口笔数
$0
进口金额
$65.76M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
158
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $854.7K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $775.9K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $725.9K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $730.3K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $547.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $396.6K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $761.1K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 44 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 64 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 47 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $975.3K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 35 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 38 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.68M · 60 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 54 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $886.6K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 58 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.89M · 95 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.03M · 106 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 84 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 51 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $939.5K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $854.7K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $775.9K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $725.9K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $730.3K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $547.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $396.6K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $761.1K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 44 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 64 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 47 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $975.3K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 35 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 38 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.68M · 60 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 54 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $886.6K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 58 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.89M · 95 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.03M · 106 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 84 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 51 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 36 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $939.5K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 32 笔

工商档案

企业注册号0106486622
企查查编码QVNNV3AQ9K
成立日期2014-03-21
联系地址Số 32 Nam Ngư, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUY CHÚC M & M
企业英文名称HUY CHUC M & M COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 Nam Ngư, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84987818228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090611未磨肉桂
090620碎肉桂
091099其他香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,196$52.85M
孟加拉国108$7.26M
阿联酋32$1.93M
沙特阿拉伯17$992.9K
伊拉克7$482.4K
韩国6$207.7K
越南4$191.5K
约旦3$156.7K
埃及2$131.4K
土耳其2$86.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P.G. Impex印度124$5.93M其他肉桂花、其他天然树脂
Panchsheel Trading Co.印度87$4.53M其他肉桂花、整丁香
Sangam Spices印度55$3.47M其他肉桂花、未碾磨香料籽
GT India Private Ltd.印度85$3.42M其他肉桂花、未碾磨香料籽
RGP Impex Private Ltd.印度77$2.98M初级形态PET、其他肉桂花
Indian Spices印度72$2.88M其他肉桂花、整丁香
Triveni Impex Pvt. Ltd.印度45$2.41M植物鞣料、其他肉桂花
Twin Star Spices LLP印度43$2.00M其他肉桂花、未碾磨香料籽
MFG Overseas Private Ltd.印度38$1.51M其他肉桂花、整丁香
Dhanalakshmi Enterprises印度35$1.44M其他肉桂花、未碾磨香料籽

近期贸易明细

出口(共 1,409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他肉桂花Asad Hussain Ali Kikha General Trading阿联酋$67.7K
2026-04-28其他肉桂花Shyam Spices Co. Pvt. Ltd.$40.0K
2026-04-28未碾磨香料籽MFG OVERSEAS PRIVATE LTD印度$9.3K
2026-04-28其他肉桂花MFG OVERSEAS PRIVATE LTD印度$36.6K
2026-04-28其他肉桂花SPICE STAR FOODSTUFF TRADING LLC阿联酋$69.8K
2026-04-28未碾磨香料籽MFG OVERSEAS PRIVATE LTD印度$44.8K
2026-04-28未碾磨香料籽INDIAN SPICES$58.4K
2026-04-28其他肉桂花R P SPICES (INDIA) PRIVATE LTD印度$38.9K
2026-04-24其他肉桂花TWIN STAR SPICES LLP印度$76.4K
2026-04-24未碾磨香料籽MOHIT INTERNATIONAL印度$57.7K

相关企业 · 同类产品

Huy Chuc M & M Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →