Thuan Que Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU THUậN QUế
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200888159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8300Q5P |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Đường Lương Thế Vinh, tổ dân phố số 1, Thị Trấn Mậu A, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN QUẾ |
| 企业英文名称 | THUAN QUE PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lương Thế Vinh, thôn Cầu A 1, Xã Mậu A, Lào Cai |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84975142696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 20 | $802.1K |
| 越南 | 9 | $473.1K |
| 阿尔及利亚 | 5 | $306.9K |
| 多米尼加 | 2 | $197.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $160.5K |
| 埃及 | 2 | $121.6K |
| 巴西 | 1 | $77.9K |
| 土耳其 | 1 | $38.3K |
| 韩国 | 1 | $20.4K |
| 伊朗 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALKAY | 巴基斯坦 | 15 | $643.1K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Concordea Management S.r.l. | 多米尼加 | 2 | $197.4K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Dar Alshai Alrabi Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $160.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| LYNA BILDJOUMLA SARL | 阿尔及利亚 | 2 | $152.6K | 去壳腰果、其他肉桂花 |
| Mina Trading | 孟加拉国 | 1 | $128.7K | 整孜然籽、去壳扁豆 |
| SARL Garoui Food | 阿尔及利亚 | 2 | $123.2K | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| Dongxing Zhushan Qiming Border Mutual Aid Group | 越南 | 2 | $91.6K | 未磨肉桂 |
| ALKAY | 越南 | 2 | $83.8K | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
| Shinyoung Herb Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.5K | 整姜、未磨肉桂 |
| National Dry Fruit | 巴基斯坦 | 2 | $54.7K | 整粒豆蔻、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他肉桂花 | ALKAY | 巴基斯坦 | $32.3K |
| 2026-04-10 | 其他肉桂花 | ALKAY | 巴基斯坦 | $12.2K |
| 2026-02-26 | 整粒豆蔻 | AKHTAR ENTERPRISES | — | $58.6K |
| 2026-02-26 | 其他肉桂花 | ARABTEC MIDDLE EAST CUSTOMS BROKER LLC | — | $36.0K |
| 2025-12-18 | 其他肉桂花 | KARAM MOHAMED AHMED ALEXANDRIA CO FOR IMP & EXPORT | 埃及 | $49.4K |
| 2025-11-20 | 其他肉桂花 | SARL GAROUI FOOD | 阿尔及利亚 | $51.0K |
| 2025-11-07 | 整粒豆蔻 | ALKAY | 巴基斯坦 | $23.7K |
| 2025-11-07 | 其他肉桂花 | ALKAY | 巴基斯坦 | $46.5K |
| 2025-10-21 | 整粒豆蔻 | NATIONAL DRY FRUIT | 巴基斯坦 | $29.2K |
| 2025-10-11 | 整粒豆蔻 | A4 IMPEX | 巴基斯坦 | $30.6K |