Vihaba Trade & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 405 笔 · 主营 调味甜水

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Vihaba

14
进口笔数
405
出口笔数
$100.8K
进口金额
$15.71M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-05-07
最近出口
6
供应商数
146
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 4 笔2023-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $290.2K · 8 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $265.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $386.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 4 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $73.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $203.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 8 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $630.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $834.0K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $756.0K · 9 笔2025-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $458.5K · 6 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $300.1K · 11 笔2025-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $297.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $401.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $552.9K · 19 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $467.5K · 19 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $595.9K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $328.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $679.1K · 19 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $738.0K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $851.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $539.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $392.3K · 10 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.16M · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $907.1K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 4 笔2023-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $290.2K · 8 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $265.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $386.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 4 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $73.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $203.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 8 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $630.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $834.0K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $756.0K · 9 笔2025-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $458.5K · 6 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $300.1K · 11 笔2025-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $297.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $401.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $552.9K · 19 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $467.5K · 19 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $595.9K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $328.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $679.1K · 19 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $738.0K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $851.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $539.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $392.3K · 10 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.16M · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $907.1K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106484569
企查查编码QVNK561XUE
成立日期2014-03-17
联系地址Số 10, ngách 16, ngõ 91 Lương Đình Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIHABA
企业英文名称VIHABA TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngách 16, ngõ 91 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84905671102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具
0902103公斤内绿茶
220210调味甜水
210310酱油
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
080111干椰子
090619其他肉桂花
190590其他食品制剂
380991纺织染色助剂
090111未焙炒咖啡
220110矿泉水及汽水
340250零售清洁粉剂
220299其他非酒精饮料
170490糖果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$32.7K
中国8$25.5K
韩国1$25.2K
越南1$17.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度66$2.43M
新加坡60$2.33M
孟加拉国85$2.02M
印度尼西亚6$1.57M
中国台湾12$637.5K
埃及6$616.5K
中国香港11$594.4K
土耳其7$557.9K
泰国14$501.4K
英国10$304.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruyama Tea Products Corporation日本4$32.7K3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶
Ilyang Pharm Co., Ltd.韩国1$25.2K氢氧化铝、其他无机酸盐
Yiwu Zhengli Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$19.4K泵及压缩机零件、其他气泵
Tri Foods Distributor Inc.越南1$17.3K酱油、混合调味料
Yiwu Yunan Import & Export Co., Ltd.中国2$4.7K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Yiwu Yunan Import & Export Co., Ltd.中国1$1.5K其他塑料制品、未装壳扬声器

下游采购商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & B Siam Chemical Co., Ltd.越南27$1.03M调味甜水、糖果
Vinayak Traders Pte. Ltd.新加坡12$748.9K调味甜水、酱油
EXOTIC COLON G & N INC LTD中国香港10$488.8K其他非酒精饮料、制备面食
H Yes Enterprise孟加拉国18$438.7K干椰子
S.D. International Agency孟加拉国15$402.2K干椰子、其他多磷酸盐
Bawa's Delicacy Pte. Ltd.新加坡16$346.6K调味甜水、其他食品制剂
SRO印度8$343.7K其他肉桂花、带壳杏仁
Makhan Lal Ramesh Chand印度8$300.8K其他肉桂花、整丁香
East West Trading Co.印度12$277.7K酚羧酸类、阿拉伯胶
Trade & Tie Chem Corporation孟加拉国9$159.6K干椰子、甘油

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16纸制餐具YIWU YUNAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2025-11-26纸制餐具YIWU YUNAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$375
2025-11-26纸制餐具YIWU YUNAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.1K
2025-08-22纸制餐具YIWU YUNAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$700
2025-08-22纸制餐具YIWU YUNAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2025-07-173公斤内绿茶MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP ORATION日本$10.8K
2025-04-25调味甜水IL YANG PHARM CO LTD韩国$25.2K
2025-03-05纸制餐具YIWU ZHENGLI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.8K
2025-02-04混合调味料TRI FOODS DISTRIBUTOR INC越南$1.0K
2025-02-04调味甜水TRI FOODS DISTRIBUTOR INC越南$12.8K

出口(共 405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-07其他食品制剂АГАР ЮНАЙТЕД ХХК蒙古$3.8K
2026-05-07其他食品制剂АГАР ЮНАЙТЕД ХХК蒙古$378
2026-05-07其他食品制剂АГАР ЮНАЙТЕД ХХК蒙古$3.2K
2026-05-07其他食品制剂АГАР ЮНАЙТЕД ХХК蒙古$6.4K
2026-04-29调味甜水AGAR UNITED LLC$660
2026-04-29纺织染色助剂EXOTIC COLON G & N INC LTD中国香港$23.7K
2026-04-29纺织染色助剂EXOTIC COLON G & N INC LTD中国香港$19.0K
2026-04-29调味甜水AGAR UNITED LLC$798
2026-04-29调味甜水AGAR UNITED LLC$1.3K
2026-04-29其他食品制剂HELALIA FOR IMPORT & EXPORT$2.0K

相关企业 · 同类产品

Vihaba Trade & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →