Vihaba Trade & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 405 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Vihaba
14
进口笔数
405
出口笔数
$100.8K
进口金额
$15.71M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-05-07
最近出口
6
供应商数
146
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106484569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK561XUE |
| 成立日期 | 2014-03-17 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 16, ngõ 91 Lương Đình Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIHABA |
| 企业英文名称 | VIHABA TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 16, ngõ 91 Lương Đình Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905671102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $32.7K |
| 中国 | 8 | $25.5K |
| 韩国 | 1 | $25.2K |
| 越南 | 1 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 66 | $2.43M |
| 新加坡 | 60 | $2.33M |
| 孟加拉国 | 85 | $2.02M |
| 印度尼西亚 | 6 | $1.57M |
| 中国台湾 | 12 | $637.5K |
| 埃及 | 6 | $616.5K |
| 中国香港 | 11 | $594.4K |
| 土耳其 | 7 | $557.9K |
| 泰国 | 14 | $501.4K |
| 英国 | 10 | $304.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruyama Tea Products Corporation | 日本 | 4 | $32.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| Ilyang Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.2K | 氢氧化铝、其他无机酸盐 |
| Yiwu Zhengli Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.4K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Tri Foods Distributor Inc. | 越南 | 1 | $17.3K | 酱油、混合调味料 |
| Yiwu Yunan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Yiwu Yunan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、未装壳扬声器 |
下游采购商(共 146)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & B Siam Chemical Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.03M | 调味甜水、糖果 |
| Vinayak Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $748.9K | 调味甜水、酱油 |
| EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | 10 | $488.8K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| H Yes Enterprise | 孟加拉国 | 18 | $438.7K | 干椰子 |
| S.D. International Agency | 孟加拉国 | 15 | $402.2K | 干椰子、其他多磷酸盐 |
| Bawa's Delicacy Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $346.6K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| SRO | 印度 | 8 | $343.7K | 其他肉桂花、带壳杏仁 |
| Makhan Lal Ramesh Chand | 印度 | 8 | $300.8K | 其他肉桂花、整丁香 |
| East West Trading Co. | 印度 | 12 | $277.7K | 酚羧酸类、阿拉伯胶 |
| Trade & Tie Chem Corporation | 孟加拉国 | 9 | $159.6K | 干椰子、甘油 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 纸制餐具 | YIWU YUNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-26 | 纸制餐具 | YIWU YUNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-11-26 | 纸制餐具 | YIWU YUNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-22 | 纸制餐具 | YIWU YUNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-08-22 | 纸制餐具 | YIWU YUNAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 3公斤内绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP ORATION | 日本 | $10.8K |
| 2025-04-25 | 调味甜水 | IL YANG PHARM CO LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2025-03-05 | 纸制餐具 | YIWU ZHENGLI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-02-04 | 混合调味料 | TRI FOODS DISTRIBUTOR INC | 越南 | $1.0K |
| 2025-02-04 | 调味甜水 | TRI FOODS DISTRIBUTOR INC | 越南 | $12.8K |
出口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 其他食品制剂 | АГАР ЮНАЙТЕД ХХК | 蒙古 | $3.8K |
| 2026-05-07 | 其他食品制剂 | АГАР ЮНАЙТЕД ХХК | 蒙古 | $378 |
| 2026-05-07 | 其他食品制剂 | АГАР ЮНАЙТЕД ХХК | 蒙古 | $3.2K |
| 2026-05-07 | 其他食品制剂 | АГАР ЮНАЙТЕД ХХК | 蒙古 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | AGAR UNITED LLC | — | $660 |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | $23.7K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | EXOTIC COLON G & N INC LTD | 中国香港 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | AGAR UNITED LLC | — | $798 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | AGAR UNITED LLC | — | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HELALIA FOR IMPORT & EXPORT | — | $2.0K |