DK Commodity Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,665 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Sản Dk
126
进口笔数
1,665
出口笔数
$11.18M
进口金额
$191.26M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-19
最近出口
48
供应商数
253
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101732668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JRQGD1 |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | 228, ấp Phước Hưng 2, Xã Phước Lâm, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN DK |
| 企业英文名称 | DK COMMODITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228, ấp Phước Hưng 2, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0114 - Trồng cây mía 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84723723266 |
| 邮箱 | info@dkltd.vn |
| 官网 | www.dkltd.vn |
| 传真 | 0723723266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091030 | 姜黄 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 090710 | 整丁香 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 904112 | 904112 |
| 091011 | 整姜 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 45 | $7.07M |
| 印度 | 39 | $1.46M |
| 越南 | 13 | $1.24M |
| 印度尼西亚 | 10 | $890.2K |
| 中国 | 13 | $344.0K |
| 斯里兰卡 | 2 | $157.8K |
| 菲律宾 | 1 | $20.3K |
| 法国 | 2 | $409 |
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 620 | $56.08M |
| 印度 | 158 | $31.88M |
| 泰国 | 127 | $13.16M |
| 菲律宾 | 108 | $10.47M |
| 越南 | 88 | $7.55M |
| 阿联酋 | 44 | $7.53M |
| 埃及 | 22 | $5.55M |
| 加拿大 | 35 | $5.26M |
| 英国 | 36 | $5.08M |
| 西班牙 | 39 | $4.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grancafe Comercio Importacao e Exportacao de Cafe Ltda. | 巴西 | 11 | $2.12M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Royal Golden Exports FZ LLC | 阿联酋 | 7 | $1.29M | 整粒胡椒、整丁香 |
| Acepack | 印度 | 29 | $1.10M | 纸制包装容器、轻质涂布纸 |
| Royal Golden Trading FZCO | 阿联酋 | 10 | $872.1K | 整粒胡椒 |
| Royal Golden General Trading Llc | 巴西 | 4 | $683.3K | 整粒胡椒 |
| Saccomi Agroindustrial Comércio e Exportação Ltda. | 巴西 | 2 | $430.7K | 整粒胡椒 |
| SAHABAT SENTRA ASIA | 印度尼西亚 | 2 | $352.1K | 木薯淀粉、整粒胡椒 |
| Nice Can Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $291.7K | 钢铁容器<50升、铝制容器≤300升 |
| PT Paracha Impex | 印度 | 5 | $180.2K | 姜黄 |
| Pooja Dehy Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $36 | 干洋葱、混合蔬菜 |
下游采购商(共 253)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEROVA INC. | 美国 | 390 | $43.31M | 胡椒粉、辣椒粉 |
| MANE KANCOR INGREDIENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 50 | $10.29M | 整粒胡椒、精油及浓缩物 |
| S.A.O. Agricultural Co., Ltd. | 泰国 | 79 | $7.51M | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Empire Chemical Co., Inc. | 菲律宾 | 73 | $5.12M | 整粒胡椒、其他谷物粉 |
| St. Charles Trading Inc. | 美国 | 23 | $3.00M | 胡椒粉、男童棉夹克 |
| Griffith Foods K.K. | 日本 | 29 | $2.49M | 胡椒粉、辣椒粉 |
| VIJAYAKRISHNA SPICES PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $1.91M | 干辣椒、胡椒粉 |
| PHU Grotex Eryk Grotowski | 波兰 | 21 | $1.81M | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| Elite Spice Co., Inc. | 乌拉圭 | 22 | $1.57M | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| TOLUCA FOODS INC. | 美国 | 26 | $1.49M | 干辣椒、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 整粒胡椒 | Abiko Exportacao e Importacao Ltda. | 巴西 | $167.4K |
| 2026-06-09 | 整粒胡椒 | COOPERATIVA AGROPECUARIA CENTRO SERRANA - COOPEAVI | 巴西 | $167.4K |
| 2026-06-08 | 整粒胡椒 | Gran Reino Comercial Ltda. | 巴西 | $166.1K |
| 2026-05-26 | 整粒胡椒 | COOPERATIVA AGROPECUARIA CENTRO SERRANA - COOPEAVI | 巴西 | $167.4K |
| 2026-05-18 | 整粒胡椒 | Blendcoffee Comércio Exportação e Importação Ltda. | 巴西 | $166.1K |
| 2026-05-18 | 整粒胡椒 | Agrospice Comercio e Exportacao Ltda. | 巴西 | $168.8K |
| 2026-05-05 | 整粒胡椒 | Gran Reino Comercial Ltda. | 巴西 | $166.1K |
| 2026-04-02 | 整粒胡椒 | Manalee Trading FZCO | 越南 | $165.1K |
| 2026-04-02 | 整粒胡椒 | Manalee Trading FZCO | 越南 | $165.1K |
| 2025-12-29 | 胡椒粉 | B Ventures Corp. | 越南 | $122.7K |
出口(共 1,665)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-19 | BLACK PEPPER GROUND 60 MESH STEAM ,WHITE PEPPER GROUND 60 MESH STEAM | WIDOW FOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 整粒胡椒 | Abdul Samad Traders | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-06 | 胡椒粉 | St. Charles Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | 胡椒粉 | St. Charles Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-04 | 整粒胡椒 | WECO | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-30 | 整粒胡椒 | ALNISR ALSATAE TRADING COMPANY | — | $180.6K |
| 2026-06-30 | 整粒胡椒 | ALNISR ALSATAE TRADING COMPANY | — | $180.6K |
| 2026-06-26 | 胡椒粉 | TEROVA INC. | 美国 | $261.6K |
| 2026-06-23 | BLACK PEPPER 20 MESH BLACK PEPPER 50 MESH | MNG INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | 整粒胡椒 | Kasia Vera Ltd. | 捷克 | $51.6K |