TMEX Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMEX
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
359
出口笔数
$0
进口金额
$14.80M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
93
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109949477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPM4T8W |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Số 3 Chu Văn An, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMEX |
| 企业英文名称 | TMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 ngách 1/2 đường 36M, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02422128686 |
| 邮箱 | tmexvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 266 | $10.45M |
| 越南 | 44 | $1.58M |
| 俄罗斯 | 6 | $491.7K |
| 孟加拉国 | 14 | $476.8K |
| 阿联酋 | 5 | $374.1K |
| 泰国 | 2 | $287.6K |
| 约旦 | 1 | $183.4K |
| 马来西亚 | 2 | $166.2K |
| 埃及 | 1 | $73.1K |
| 巴拉圭 | 2 | $72.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MFG Overseas Private Ltd. | 印度 | 33 | $1.34M | 其他肉桂花、整丁香 |
| Manas Multinational | 印度 | 30 | $1.27M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| S.R. Commercial | 印度 | 28 | $1.18M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Aastha International | 印度 | 18 | $714.8K | 工业用芳香物质、药用植物 |
| Indian Spices | 印度 | 17 | $639.3K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Miltop Exports | 印度 | 7 | $515.4K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Sancheti Global Inc | 印度 | 13 | $483.9K | 聚酯单丝纱、钢铁钉及U形钉 |
| Balajee Impex | 印度 | 10 | $383.4K | 其他肉桂花、非办公金属家具 |
| Taj International | 印度 | 8 | $308.4K | 鸡肉制品、混合调味料 |
| Agarwal Trading Co. | 印度 | 8 | $301.2K | 其他肉桂花、其他天然树脂 |
近期贸易明细
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | DHIRUBHAI & CO. | — | $37.4K |
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | INDIAN SPICES | — | $37.6K |
| 2026-04-28 | 其他肉桂花 | JVS ORGANICS PRIVATE LTD | — | $36.0K |
| 2026-04-25 | 其他肉桂花 | TAJ INTERNATIONAL | — | $35.9K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | PARAM INTERNATIONAL | — | $36.1K |
| 2026-04-23 | 其他肉桂花 | Miltop Exports | 印度 | $73.4K |
| 2026-04-20 | 其他肉桂花 | OM TRADING CO | — | $37.8K |
| 2026-04-17 | 其他肉桂花 | DHANALAKSHMI ENTERPRISES | 印度 | $36.2K |
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | MFG OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $73.4K |
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | PARAM INTERNATIONAL | — | $36.3K |