Vinapro Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 654 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINAPRO
16
进口笔数
654
出口笔数
$10.39M
进口金额
$55.65M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-30
最近出口
10
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106145936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4EMHPB |
| 成立日期 | 2013-04-09 |
| 联系地址 | Số nhà 39, ngõ 265, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINAPRO |
| 企业英文名称 | VINAPRO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 1 Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842436816331 |
| 邮箱 | ketoan01@vinapro.com.vn |
| 官网 | vinapro.com.vn |
| 简介 | VINAPRO GROUP成立于2005年,总部位于越南河内。该公司主要从事农产品的生产和出口,包括咖啡豆、胡椒、肉桂、八角、干姜和腰果等。公司在河内设有总部,并在胡志明市设有分支机构,同时在河南、安白和嘉莱省设有三家工厂。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091011 | 整姜 |
| 091012 | 碎姜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $9.72M |
| 越南 | 7 | $676.2K |
| 美国 | 1 | $3 |
| 英国 | 1 | $1 |
| 南非 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 285 | $27.45M |
| 韩国 | 271 | $20.72M |
| 越南 | 30 | $2.57M |
| 乌兹别克斯坦 | 18 | $1.44M |
| 墨西哥 | 11 | $1.09M |
| 俄罗斯 | 10 | $974.7K |
| 菲律宾 | 17 | $884.1K |
| 哥斯达黎加 | 5 | $196.3K |
| 中国 | 1 | $143.5K |
| 哥伦比亚 | 2 | $59.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keomysee Import | 老挝 | 2 | $9.67M | 其他天然树脂 |
| Vinapro Group Joint Stock Company | 越南 | 1 | $305.0K | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| Trivaa Impex Private Ltd. | 越南 | 1 | $305.0K | 整粒胡椒 |
| Keomysee Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $50.2K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Asian International Trading Services | 越南 | 2 | $50.2K | 干椰子、整姜 |
| Daemyung Pharm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.1K | 其他肉桂花 |
| DEKO International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $3 | 改性淀粉、胡椒粉 |
| Connplants SAS | 越南 | 2 | $2 | 碎肉桂 |
| Mr. Rice Ltd. | 英国 | 1 | $1 | 干椰子 |
| ZING SPICE CO LTD | 南非 | 1 | $1 | 碎姜 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trivaa Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 255 | $26.15M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Asian International Trading Services | 韩国 | 266 | $20.21M | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| Trivaa Impex Private Ltd. | 越南 | 16 | $1.46M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Genapro, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 8 | $873.1K | 李子干、去壳腰果 |
| EX IM FOODS, LLC | 乌兹别克斯坦 | 9 | $764.4K | 椰枣、坚果及种子 |
| Asian International Trading Services | 越南 | 11 | $556.6K | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
| SOLO COFFEE | 俄罗斯 | 6 | $550.0K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| 3 For 8 Trading International | 菲律宾 | 11 | $483.9K | 去壳花生、干绿豆 |
| Ar International Enterprise Co. | 菲律宾 | 6 | $400.1K | 混合调味料、猫狗饲料 |
| Munis Dream Nuts | 乌兹别克斯坦 | 5 | $326.6K | 椰枣、带壳榛子 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 碎姜 | ZING SPICE CO LTD | 南非 | $1 |
| 2025-08-22 | 胡椒粉 | DEKO INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $3 |
| 2025-07-12 | 碎肉桂 | CONNPLANTS SAS | 越南 | $1 |
| 2025-05-28 | 整姜 | ASIAN INTERNATIONAL TRADING SERVICES | 越南 | $14.1K |
| 2025-03-26 | 干椰子 | MR.RICE LTD | 英国 | $1 |
| 2024-11-06 | 其他天然树脂 | Keomysee Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.0K |
| 2024-09-27 | 碎肉桂 | CONNPLANTS SAS | 越南 | $1 |
| 2024-08-15 | 其他肉桂花 | DAEMYUNG PHARM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2024-08-15 | 其他肉桂花 | DAEMYUNG PHARM CO LTD | 越南 | $472 |
| 2024-08-15 | 其他肉桂花 | DAEMYUNG PHARM CO LTD | 越南 | $6.7K |
出口(共 654)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他肉桂花 | Asian International Trading Services | 韩国 | $68.0K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | TRIVAA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $27.9K |
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | Asian International Trading Services | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | Asian International Trading Services | 韩国 | $134.3K |
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | TRIVAA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $56.5K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | TRIVAA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $44.2K |
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | Asian International Trading Services | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | Asian International Trading Services | 韩国 | $25.0K |
| 2026-04-25 | 碎姜 | Asian International Trading Services | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-25 | 碎肉桂 | Asian International Trading Services | 韩国 | $5.3K |