Vinapro Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 654 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINAPRO

16
进口笔数
654
出口笔数
$10.39M
进口金额
$55.65M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-30
最近出口
10
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.47M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $604.6K · 8 笔2023-10进口 $44.6K · 2 笔出口 $653.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $772.5K · 14 笔2023-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $1.22M · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 12 笔2024-03进口 $609.9K · 2 笔出口 $1.45M · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $671.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $532.2K · 9 笔2024-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $991.1K · 11 笔2024-09进口 $1 · 1 笔出口 $878.7K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 15 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $1.07M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $692.9K · 12 笔2025-03进口 $1 · 1 笔出口 $1.47M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 22 笔2025-05进口 $14.1K · 1 笔出口 $3.02M · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 20 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $2.61M · 32 笔2025-08进口 $3 · 1 笔出口 $2.12M · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $807.6K · 8 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $2.82M · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.47M · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $604.6K · 8 笔2023-10进口 $44.6K · 2 笔出口 $653.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $772.5K · 14 笔2023-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $1.22M · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 12 笔2024-03进口 $609.9K · 2 笔出口 $1.45M · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $671.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $532.2K · 9 笔2024-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $991.1K · 11 笔2024-09进口 $1 · 1 笔出口 $878.7K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 15 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $1.07M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $692.9K · 12 笔2025-03进口 $1 · 1 笔出口 $1.47M · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 22 笔2025-05进口 $14.1K · 1 笔出口 $3.02M · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 20 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $2.61M · 32 笔2025-08进口 $3 · 1 笔出口 $2.12M · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $807.6K · 8 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $2.82M · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.47M · 34 笔

工商档案

企业注册号0106145936
企查查编码QVNU4EMHPB
成立日期2013-04-09
联系地址Số nhà 39, ngõ 265, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINAPRO
企业英文名称VINAPRO GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10 ngõ 1 Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+842436816331
邮箱ketoan01@vinapro.com.vn
官网vinapro.com.vn
简介VINAPRO GROUP成立于2005年,总部位于越南河内。该公司主要从事农产品的生产和出口,包括咖啡豆、胡椒、肉桂、八角、干姜和腰果等。公司在河内设有总部,并在胡志明市设有分支机构,同时在河南、安白和嘉莱省设有三家工厂。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130190其他天然树脂
080111干椰子
090411整粒胡椒
090620碎肉桂
090412胡椒粉
090619其他肉桂花
091011整姜
091012碎姜

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
080132去壳腰果
090411整粒胡椒
090961未碾磨香料籽
080111干椰子
090620碎肉桂
200819坚果及种子
090111未焙炒咖啡
121299其他食用蔬菜
091011整姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝6$9.72M
越南7$676.2K
美国1$3
英国1$1
南非1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度285$27.45M
韩国271$20.72M
越南30$2.57M
乌兹别克斯坦18$1.44M
墨西哥11$1.09M
俄罗斯10$974.7K
菲律宾17$884.1K
哥斯达黎加5$196.3K
中国1$143.5K
哥伦比亚2$59.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keomysee Import老挝2$9.67M其他天然树脂
Vinapro Group Joint Stock Company越南1$305.0K其他肉桂花、去壳腰果
Trivaa Impex Private Ltd.越南1$305.0K整粒胡椒
Keomysee Import Export Sole Co., Ltd.老挝4$50.2K药用植物、其他天然树脂
Asian International Trading Services越南2$50.2K干椰子、整姜
Daemyung Pharm Co., Ltd.越南1$16.1K其他肉桂花
DEKO International Co., Ltd.美国1$3改性淀粉、胡椒粉
Connplants SAS越南2$2碎肉桂
Mr. Rice Ltd.英国1$1干椰子
ZING SPICE CO LTD南非1$1碎姜

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trivaa Impex Pvt. Ltd.印度255$26.15M去壳腰果、整粒胡椒
Asian International Trading Services韩国266$20.21M其他肉桂花、去壳腰果
Trivaa Impex Private Ltd.越南16$1.46M去壳腰果、整粒胡椒
Genapro, S.A. de C.V.墨西哥8$873.1K李子干、去壳腰果
EX IM FOODS, LLC乌兹别克斯坦9$764.4K椰枣、坚果及种子
Asian International Trading Services越南11$556.6K其他肉桂花、整粒胡椒
SOLO COFFEE俄罗斯6$550.0K未焙炒咖啡、脱因咖啡
3 For 8 Trading International菲律宾11$483.9K去壳花生、干绿豆
Ar International Enterprise Co.菲律宾6$400.1K混合调味料、猫狗饲料
Munis Dream Nuts乌兹别克斯坦5$326.6K椰枣、带壳榛子

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06碎姜ZING SPICE CO LTD南非$1
2025-08-22胡椒粉DEKO INTERNATIONAL CO LTD美国$3
2025-07-12碎肉桂CONNPLANTS SAS越南$1
2025-05-28整姜ASIAN INTERNATIONAL TRADING SERVICES越南$14.1K
2025-03-26干椰子MR.RICE LTD英国$1
2024-11-06其他天然树脂Keomysee Import Export Sole Co., Ltd.老挝$13.0K
2024-09-27碎肉桂CONNPLANTS SAS越南$1
2024-08-15其他肉桂花DAEMYUNG PHARM CO LTD越南$8.9K
2024-08-15其他肉桂花DAEMYUNG PHARM CO LTD越南$472
2024-08-15其他肉桂花DAEMYUNG PHARM CO LTD越南$6.7K

出口(共 654)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他肉桂花Asian International Trading Services韩国$68.0K
2026-04-29整粒胡椒TRIVAA IMPEX PRIVATE LTD印度$27.9K
2026-04-29其他肉桂花Asian International Trading Services韩国$14.6K
2026-04-29去壳腰果Asian International Trading Services韩国$134.3K
2026-04-29其他肉桂花TRIVAA IMPEX PRIVATE LTD印度$56.5K
2026-04-29整粒胡椒TRIVAA IMPEX PRIVATE LTD印度$44.2K
2026-04-29其他肉桂花Asian International Trading Services韩国$7.8K
2026-04-29其他肉桂花Asian International Trading Services韩国$25.0K
2026-04-25碎姜Asian International Trading Services韩国$11.1K
2026-04-25碎肉桂Asian International Trading Services韩国$5.3K

相关企业 · 同类产品

Vinapro Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →