Prosi Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PROSI VIệT NAM

0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$12.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $623.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 59 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 57 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $500.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $375.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $623.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 41 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 59 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 57 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $500.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $375.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109389151
企查查编码QVNFM8X243
成立日期2020-10-23
联系地址Biệt thự BT1-D39, khu đô thị mới Splendora, Bắc An Khánh, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PROSI VIỆT NAM
企业英文名称PROSI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Biệt thự BT1-D39, khu đô thị mới Splendora, Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84834622164
邮箱vuminhduchypo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090611未磨肉桂
090620碎肉桂
200819坚果及种子
090411整粒胡椒
090961未碾磨香料籽
906119906119
080132去壳腰果
392030苯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国50$4.31M
印度115$4.23M
尼日利亚10$572.2K
利比亚6$542.5K
阿联酋5$489.7K
阿尔及利亚7$387.3K
沙特阿拉伯4$269.7K
越南2$229.0K
美国6$212.6K
白俄罗斯1$143.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharim International Ltd.孟加拉国16$1.89M未磨肉桂、其他肉桂花
M. Pankaj印度15$512.8K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Tiger Foods Ltd.尼日利亚8$500.9K其他香料、混合香料
SHRIGANESH KIRANA PRIVATE LIMITED印度10$441.0K其他肉桂花、未磨肉桂
G. T. Jayanti Agrochem India Pvt. Ltd.印度10$354.9K其他天然树脂、其他肉桂花
Nobin Traders孟加拉国4$312.0K未磨肉桂、其他肉桂花
Bio Ingredients LLP印度10$259.3K整粒胡椒、未碾磨香料籽
Kaycee Corporation印度6$231.9K其他肉桂花、葡萄干
K. Mahendrakumar Impex LLP印度8$230.9K其他肉桂花、整丁香
El Chilar HF, LLC美国6$212.6K干辣椒、其他肉桂花

近期贸易明细

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他肉桂花SANTWANI BROTHERS PRIVATE LIMITED印度$39.4K
2026-03-25光学仪器SHARIM INTERNATIONAL LIMITED孟加拉国$96.0K
2026-03-25光学仪器Sharim International Ltd.孟加拉国$96.0K
2026-02-08光学仪器Sharim International Ltd.孟加拉国$96.0K
2026-02-08光学仪器SHARIM INTERNATIONAL LIMITED孟加拉国$96.0K
2026-02-02其他肉桂花SHARIM INTERNATIONAL LIMITED—$145.0K
2026-01-29其他肉桂花M. Pankaj印度$38.7K
2026-01-20光学仪器Sharim International Ltd.孟加拉国$96.0K
2026-01-20光学仪器SHARIM INTERNATIONAL LIMITED孟加拉国$96.0K
2026-01-10其他肉桂花SHARIM INTERNATIONAL LIMITED—$145.0K

相关企业 · 同类产品

Prosi Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →