Prosi Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PROSI VIệT NAM
0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$12.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109389151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM8X243 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Biệt thự BT1-D39, khu đô thị mới Splendora, Bắc An Khánh, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PROSI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PROSI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự BT1-D39, khu đô thị mới Splendora, Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84834622164 |
| 邮箱 | vuminhduchypo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 906119 | 906119 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 50 | $4.31M |
| 印度 | 115 | $4.23M |
| 尼日利亚 | 10 | $572.2K |
| 利比亚 | 6 | $542.5K |
| 阿联酋 | 5 | $489.7K |
| 阿尔及利亚 | 7 | $387.3K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $269.7K |
| 越南 | 2 | $229.0K |
| 美国 | 6 | $212.6K |
| 白俄罗斯 | 1 | $143.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharim International Ltd. | 孟加拉国 | 16 | $1.89M | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| M. Pankaj | 印度 | 15 | $512.8K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Tiger Foods Ltd. | 尼日利亚 | 8 | $500.9K | 其他香料、混合香料 |
| SHRIGANESH KIRANA PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $441.0K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| G. T. Jayanti Agrochem India Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $354.9K | 其他天然树脂、其他肉桂花 |
| Nobin Traders | 孟加拉国 | 4 | $312.0K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| Bio Ingredients LLP | 印度 | 10 | $259.3K | 整粒胡椒、未碾磨香料籽 |
| Kaycee Corporation | 印度 | 6 | $231.9K | 其他肉桂花、葡萄干 |
| K. Mahendrakumar Impex LLP | 印度 | 8 | $230.9K | 其他肉桂花、整丁香 |
| El Chilar HF, LLC | 美国 | 6 | $212.6K | 干辣椒、其他肉桂花 |
近期贸易明细
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他肉桂花 | SANTWANI BROTHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $39.4K |
| 2026-03-25 | 光学仪器 | SHARIM INTERNATIONAL LIMITED | 孟加拉国 | $96.0K |
| 2026-03-25 | 光学仪器 | Sharim International Ltd. | 孟加拉国 | $96.0K |
| 2026-02-08 | 光学仪器 | Sharim International Ltd. | 孟加拉国 | $96.0K |
| 2026-02-08 | 光学仪器 | SHARIM INTERNATIONAL LIMITED | 孟加拉国 | $96.0K |
| 2026-02-02 | 其他肉桂花 | SHARIM INTERNATIONAL LIMITED | — | $145.0K |
| 2026-01-29 | 其他肉桂花 | M. Pankaj | 印度 | $38.7K |
| 2026-01-20 | 光学仪器 | Sharim International Ltd. | 孟加拉国 | $96.0K |
| 2026-01-20 | 光学仪器 | SHARIM INTERNATIONAL LIMITED | 孟加拉国 | $96.0K |
| 2026-01-10 | 其他肉桂花 | SHARIM INTERNATIONAL LIMITED | — | $145.0K |