Thanh Anh Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thanh Anh

1
进口笔数
235
出口笔数
$133.7K
进口金额
$13.12M
出口金额
2023-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $779.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $336.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $362.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $297.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $415.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $599.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $301.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $479.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $509.6K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $401.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $457.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $333.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $779.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $388.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $336.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $362.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $297.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $415.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $275.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $599.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $301.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $479.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $509.6K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $401.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $457.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $333.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $779.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $388.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0101599975
企查查编码QVN91VPCRT
成立日期2005-01-06
联系地址Số 5 ngách I, ngõ 762, đường Bạch Đằng, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THANH ANH
企业英文名称THANH ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5 ngách I, ngõ 762, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842439844075
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090961未碾磨香料籽

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
090620碎肉桂
090831整粒豆蔻
090411整粒胡椒
091011整姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$133.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡103$5.62M
越南47$3.09M
墨西哥22$1.43M
土耳其14$784.7K
巴基斯坦9$390.7K
埃及4$303.8K
中国台湾7$270.6K
印度6$215.9K
孟加拉国4$120.3K
沙特阿拉伯3$108.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dipak Trading Co., Pte. Ltd.新加坡1$133.7K其他单一果蔬汁、坚果及种子

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dipak Trading Co., Pte. Ltd.新加坡131$7.86M其他肉桂花、去壳腰果
Bagdat Sebze Meyve Sifali Bitkiler Petrol ve Baharat San. Tic. A.S.土耳其14$784.7K其他肉桂花、整粒胡椒
El Ruiseñor de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥9$587.3K药用植物、芝麻籽
Syed Mohamed Traders (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$368.5K碾磨大米、去壳腰果
La Once Productos Secos, S.A. de C.V.墨西哥5$359.1K药用植物、李子干
La Molinera de Abastos, S.A. de C.V.墨西哥4$306.6K芝麻籽、药用植物
Grupo Comercial Lufer, S.A. de C.V.墨西哥5$271.6K药用植物、干辣椒
HERBPRO ORIGINAL CO LTD中国台湾7$270.6K其他肉桂花、未磨肉桂
HerbPro Original Co., Ltd.越南5$223.8K未磨肉桂、未碾磨香料籽
caf6d55250af46c734c4a4e314fd62a13$199.1K

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-03未碾磨香料籽DIPAK TRADING CO PTE LTD越南$133.7K

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他肉桂花DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$58.2K
2026-04-24其他肉桂花ELHANA ESTABLISHMENT FOR IMPORT & EXPORT$79.5K
2026-04-20其他肉桂花DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$14.8K
2026-04-20碎肉桂DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$16.1K
2026-04-20碎肉桂DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$7.3K
2026-04-16其他肉桂花DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$37.5K
2026-04-15其他肉桂花DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$50.4K
2026-04-07其他肉桂花DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$42.4K
2026-04-07其他肉桂花DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$10.5K
2026-04-07未碾磨香料籽DIPAK TRADING CO PTE LTD新加坡$7.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Anh Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →