Thanh Anh Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thanh Anh
1
进口笔数
235
出口笔数
$133.7K
进口金额
$13.12M
出口金额
2023-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101599975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91VPCRT |
| 成立日期 | 2005-01-06 |
| 联系地址 | Số 5 ngách I, ngõ 762, đường Bạch Đằng, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THANH ANH |
| 企业英文名称 | THANH ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách I, ngõ 762, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842439844075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $133.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 103 | $5.62M |
| 越南 | 47 | $3.09M |
| 墨西哥 | 22 | $1.43M |
| 土耳其 | 14 | $784.7K |
| 巴基斯坦 | 9 | $390.7K |
| 埃及 | 4 | $303.8K |
| 中国台湾 | 7 | $270.6K |
| 印度 | 6 | $215.9K |
| 孟加拉国 | 4 | $120.3K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $108.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dipak Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $133.7K | 其他单一果蔬汁、坚果及种子 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dipak Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 131 | $7.86M | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| Bagdat Sebze Meyve Sifali Bitkiler Petrol ve Baharat San. Tic. A.S. | 土耳其 | 14 | $784.7K | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
| El Ruiseñor de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 9 | $587.3K | 药用植物、芝麻籽 |
| Syed Mohamed Traders (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $368.5K | 碾磨大米、去壳腰果 |
| La Once Productos Secos, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $359.1K | 药用植物、李子干 |
| La Molinera de Abastos, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $306.6K | 芝麻籽、药用植物 |
| Grupo Comercial Lufer, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $271.6K | 药用植物、干辣椒 |
| HERBPRO ORIGINAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $270.6K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| HerbPro Original Co., Ltd. | 越南 | 5 | $223.8K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| caf6d55250af46c734c4a4e314fd62a1 | 3 | $199.1K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 未碾磨香料籽 | DIPAK TRADING CO PTE LTD | 越南 | $133.7K |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他肉桂花 | DIPAK TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $58.2K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | ELHANA ESTABLISHMENT FOR IMPORT & EXPORT | — | $79.5K |
| 2026-04-20 | 其他肉桂花 | DIPAK TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $14.8K |
| 2026-04-20 | 碎肉桂 | DIPAK TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $16.1K |
| 2026-04-20 | 碎肉桂 | DIPAK TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | DIPAK TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $37.5K |
| 2026-04-15 | 其他肉桂花 | DIPAK TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $50.4K |
| 2026-04-07 | 其他肉桂花 | DIPAK TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $42.4K |
| 2026-04-07 | 其他肉桂花 | DIPAK TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $10.5K |
| 2026-04-07 | 未碾磨香料籽 | DIPAK TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $7.0K |