Dai Thinh 68 Agricultural Processing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CHế BIếN NôNG SảN ĐạI THịNH 68

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号5200936395
企查查编码QVNXV9GAT5
成立日期2023-04-14
联系地址Thôn Yên Thịnh, Xã An Thịnh, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN ĐẠI THỊNH 68
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Thịnh, Xã Mậu A, Lào Cai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84977476739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090611未磨肉桂
090620碎肉桂
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥4$252.7K
阿联酋2$122.4K
印度2$99.9K
伊拉克1$62.1K
约旦1$60.9K
越南1$60.7K
土耳其1$57.3K
中国台湾2$31.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
La Once Productos Secos, S.A. de C.V.墨西哥4$255.1K药用植物、李子干
AMCO BUSINESS SOLUTIONS LTD2$140.0K未磨肉桂
Dhanya Associates印度3$109.4K其他肉桂花、橄榄油馏分
Mohit International墨西哥1$63.9K其他肉桂花
Mohit International印度1$63.9K整粒胡椒、整丁香
Yastour Ulhaq Goods Wholesalers LLC阿联酋1$62.4K其他肉桂花、未碾磨香料籽
ARD ALTABIEA Co. for General Trading LLC伊拉克1$62.1K整粒胡椒、其他肉桂花
Ahmad Abu Alsamen & Partners Co.约旦1$60.9K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Yastour Ulhaq Goods Wholesalers越南1$60.7K未磨肉桂
PORSON & SHERRY TRADING CO LTD中国台湾3$48.3K其他肉桂花

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他肉桂花DHANYA ASSOCIATES$36.7K
2026-04-23其他肉桂花AHMAD ABU ALSAMEN & PARTNERS CO LTD$51.4K
2026-04-23碎肉桂AHMAD ABU ALSAMEN & PARTNERS CO LTD$7.5K
2026-04-18其他肉桂花DHANYA ASSOCIATES$36.7K
2026-04-10其他肉桂花PORSON & SHERRY TRADING CO LTD$5.6K
2026-04-10其他肉桂花PORSON & SHERRY TRADING CO LTD$11.6K
2026-03-10未磨肉桂AMCO BUSINESS SOLUTIONS LTD$68.7K
2026-01-28其他肉桂花LA ONCE PRODUCTOS SECOS SA DE CV$17.9K
2026-01-28其他肉桂花LA ONCE PRODUCTOS SECOS SA DE CV$48.4K
2026-01-09未磨肉桂AMCO BUSINESS SOLUTIONS LTD$71.3K

相关企业 · 同类产品

Dai Thinh 68 Agricultural Processing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →