Dai Thinh 68 Agricultural Processing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CHế BIếN NôNG SảN ĐạI THịNH 68
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.71M
出口金额
—
最近进口
2026-07-15
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200936395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV9GAT5 |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Thôn Yên Thịnh, Xã An Thịnh, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN ĐẠI THỊNH 68 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Thịnh, Xã Mậu A, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84977476739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 4 | $252.7K |
| 印度 | 4 | $223.6K |
| 阿联酋 | 2 | $122.4K |
| 伊拉克 | 1 | $62.1K |
| 约旦 | 1 | $60.9K |
| 越南 | 1 | $60.7K |
| 土耳其 | 1 | $57.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $49.7K |
| 中国台湾 | 2 | $31.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Once Productos Secos, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $317.1K | 药用植物、李子干 |
| MOHIT INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $187.6K | 整粒胡椒、整丁香 |
| Dhanya Associates | 印度 | 4 | $149.6K | 其他肉桂花、橄榄油馏分 |
| AMCO BUSINESS SOLUTIONS LTD | 2 | $140.0K | 未磨肉桂 | |
| SHAMAG GENERAL SPICES & NUTS LTD | 1 | $128.9K | 其他肉桂花 | |
| ESPECIAS TU TUM , SRL | 2 | $109.5K | 未磨肉桂 | |
| PORSON & SHERRY TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $75.8K | 其他肉桂花 |
| YAS SAIMA ENTERPRISE | 1 | $67.0K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 | |
| Mohit International | 墨西哥 | 1 | $63.9K | 其他肉桂花 |
| Yastour Ulhaq Goods Wholesalers LLC | 阿联酋 | 1 | $62.4K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他肉桂花 | YAS SAIMA ENTERPRISE | — | $59.5K |
| 2026-07-15 | 未碾磨香料籽 | YAS SAIMA ENTERPRISE | — | $7.5K |
| 2026-06-20 | 其他肉桂花 | MOHIT INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $63.0K |
| 2026-06-09 | 其他肉桂花 | SHAMAG GENERAL SPICES & NUTS LTD | — | $128.9K |
| 2026-06-08 | 未碾磨香料籽 | La Once Productos Secos, S.A. de C.V. | — | $4.9K |
| 2026-06-08 | 其他肉桂花 | La Once Productos Secos, S.A. de C.V. | — | $57.1K |
| 2026-06-04 | 其他肉桂花 | PORSON & SHERRY TRADING CO LTD | — | $19.7K |
| 2026-06-04 | 其他肉桂花 | PORSON & SHERRY TRADING CO LTD | — | $7.7K |
| 2026-05-28 | 未磨肉桂 | ESPECIAS TU TUM , SRL | — | $46.1K |
| 2026-05-27 | 其他肉桂花 | MOHIT INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $60.7K |