ACE Machinery Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ACE MACHINERY VINA
89
进口笔数
70
出口笔数
$2.49M
进口金额
$9.62M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700804386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCBH80H |
| 成立日期 | 2007-05-28 |
| 联系地址 | Số 25B, Đường số 31, KCN VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ACE MACHINERY VINA |
| 企业英文名称 | ACE MACHINERY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25B, Đường số 31, KCN VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | acegluervn@acegluer.com |
| 传真 | 02743635300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 88 | $2.42M |
| 日本 | 1 | $69.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $9.62M |
| 越南 | 1 | $158 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 89 | $2.49M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $9.62M | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| ACE Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $158 | 铜螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他橡胶带 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $460 |
| 2026-04-09 | 其他橡胶带 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $460 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $299 |
| 2026-03-13 | 硫化橡胶同步带 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $14 |
| 2026-03-13 | 硫化橡胶同步带 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $349 |
| 2026-03-13 | 非螺纹钢销 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $605 |
| 2026-03-13 | 滑轮飞轮 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $872 |
| 2026-03-13 | 非螺纹钢销 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $363 |
| 2026-03-13 | 非螺纹钢销 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $97 |
| 2026-03-13 | 滑轮飞轮 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $242 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 纸容器制造机 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $192.9K |
| 2026-04-03 | 纸容器制造机 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $93.0K |
| 2026-03-20 | 纸容器制造机 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $96.3K |
| 2026-03-20 | 纸容器制造机 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $91.9K |
| 2026-03-06 | 纸容器制造机 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $109.0K |
| 2026-02-27 | 纸容器制造机 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $145.0K |
| 2026-02-06 | 纸容器制造机 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $192.9K |
| 2026-01-16 | 纸容器制造机 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $88.0K |
| 2025-12-26 | 纸容器制造机 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $39.0K |
| 2025-11-28 | 纸容器制造机 | ACE MACHINERY CO., LTD | 韩国 | $94.3K |