Dan Viet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Đan Việt
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304674949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UE0QC0 |
| 成立日期 | 2006-11-02 |
| 联系地址 | 2218/3B Tổ 50, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐAN VIỆT |
| 企业英文名称 | DAN VIET TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/4 Đường An Phú Đông 26, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983251679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 25 | $1.02M |
| 中国 | 17 | $101.5K |
| 荷兰 | 1 | $60.7K |
| 意大利 | 2 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scanbelt A | 丹麦 | 23 | $1.02M | 其他塑料制品、加强橡胶带 |
| Twentebelt B.V. | 荷兰 | 1 | $60.7K | 不锈钢机器带、机械零件 |
| ZEN TECHNICAL PRODUCTS LIMITED | 中国香港 | 4 | $32.1K | 滚珠轴承 |
| Shandong Innomesh Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.3K | 气动升降机、食品机械零件 |
| Xuanze Industrial Drive Systems (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.2K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Shandong Kenside Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他连续输送机 |
| Qinhuangdao Lingdong Conveyor Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 针刺毡呢、其他塑料制品 |
| Qinhuangdao Lingdong Conveyor Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 纺织传送带 |
| Idromeccanica Bertolini S.p.A. | 意大利 | 1 | $4.8K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| Shandong Innomesh Industrial Automation Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.0K | 其他连续输送机 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他连续输送机 | SHANDONG INNOMESH INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-30 | 其他连续输送机 | SHANDONG INNOMESH INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 其他连续输送机 | SHANDONG INNOMESH INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-30 | 其他连续输送机 | SHANDONG INNOMESH INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-27 | 齿轮及变速器 | SCANBELT A | 丹麦 | $86 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SCANBELT A | 丹麦 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 齿轮及变速器 | SCANBELT A | 丹麦 | $287 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SCANBELT A | 丹麦 | $934 |
| 2026-03-27 | 齿轮及变速器 | SCANBELT A | 丹麦 | $206 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SCANBELT A | 丹麦 | $2.4K |