Smartrf Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Smartrf Việt Nam
- 邮箱1
23
进口笔数
0
出口笔数
$211.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106100607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSNXQB5 |
| 成立日期 | 2013-01-29 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà 3D Center, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SMARTRF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SMARTRF TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà 3D Center, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $185.2K |
| 奥地利 | 3 | $19.5K |
| 中国 | 8 | $3.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.9K |
| 马来西亚 | 3 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Telesat Communications | 英国 | 12 | $185.2K | 无线电导航仪、通信设备 |
| Fastlog Ag Finances | 瑞士 | 3 | $21.4K | 其他通信设备、通信设备零件 |
| Astrocast SA | 瑞士 | 1 | $2.1K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 4 | $2.1K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 1 | $353 | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| fa491cb32ea91988f75176c1177b87de | 1 | $195 | ||
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | GLOBAL TELESAT COMMUNICATIONS | 泰国 | $18.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | GLOBAL TELESAT COMMUNICATIONS | 泰国 | $18.4K |
| 2026-02-10 | 通信设备 | GLOBAL TELESAT COMMUNICATIONS | 泰国 | $12.3K |
| 2026-01-26 | 通信设备 | GLOBAL TELESAT COMMUNICATIONS | 泰国 | $12.3K |
| 2026-01-05 | 其他铝制品 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-29 | 通信设备 | GLOBAL TELESAT COMMUNICATIONS | 泰国 | $12.3K |
| 2025-11-10 | 通信设备 | GLOBAL TELESAT COMMUNICATIONS | 泰国 | $6.1K |
| 2025-09-18 | 通信设备 | GLOBAL TELESAT COMMUNICATIONS | 泰国 | $12.3K |
| 2025-04-10 | 通信设备 | GLOBAL TELESAT COMMUNICATIONS | 泰国 | $24.5K |
| 2025-03-21 | 通信设备 | GLOBAL TELESAT COMMUNICATIONS | 泰国 | $624 |