Nha Thai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHà THáI
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
254
进口笔数
0
出口笔数
$15.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309456285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSBPX31 |
| 成立日期 | 2009-11-04 |
| 联系地址 | 135/37/50 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ THÁI |
| 企业英文名称 | NHA THAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 72, Tòa nhà Landmark 81, số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842835127355 |
| 邮箱 | nhathai@vtijs.com |
| 传真 | +842835127356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 208 | $12.70M |
| 越南 | 36 | $804.6K |
| 柬埔寨 | 18 | $689.0K |
| 印度 | 24 | $414.5K |
| 摩洛哥 | 15 | $256.7K |
| 意大利 | 5 | $58.4K |
| 巴西 | 8 | $53.4K |
| 巴基斯坦 | 1 | $25.5K |
| 葡萄牙 | 2 | $9.9K |
| 德国 | 4 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aldo Group International GmbH | 德国 | 152 | $9.32M | 塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋 |
| Aldo Group International AG | 中国 | 67 | $5.35M | 其他塑胶鞋、塑料/纺织手提包 |
| Aldo Group International AG | 柬埔寨 | 6 | $246.6K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| L & S Italia S.p.A. | 意大利 | 5 | $58.4K | LED照明装置、LED灯具 |
| Aldo Group International AG | 印度 | 5 | $29.9K | 其他皮革鞋、其他木家具 |
| Schweitzer Industries Kft | 匈牙利 | 5 | $10.4K | 其他塑料制品、非木制家具件 |
| Aldo Group International AG | 荷兰 | 1 | $2.9K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Aldo Group International AG | 德国 | 1 | $2.8K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Aldo Group International AG | 加拿大 | 5 | $709 | 其他半导体介质、其他塑料制品 |
| Stingray Business Ltd. | 加拿大 | 5 | $643 | 其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑胶鞋 | ALDO GROUP INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | ALDO GROUP INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | ALDO GROUP INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | ALDO GROUP INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | ALDO GROUP INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | ALDO GROUP INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | ALDO GROUP INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | ALDO GROUP INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | ALDO GROUP INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑胶鞋 | ALDO GROUP INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $1.6K |