Viet Nam Coconut Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 纤维素塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Dừa Việt Nam
13
进口笔数
337
出口笔数
$82.3K
进口金额
$5.59M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313436757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK01GPK6 |
| 成立日期 | 2015-09-11 |
| 联系地址 | 805 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỪA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM COCONUT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 805 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902999914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392079 | 纤维素塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392079 | 纤维素塑料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 843680 | 其他农林机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $47.8K |
| 越南 | 2 | $32.9K |
| 韩国 | 5 | $1.3K |
| 中国 | 2 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 163 | $2.42M |
| 泰国 | 58 | $1.53M |
| 中国台湾 | 87 | $1.48M |
| 德国 | 9 | $57.5K |
| 日本 | 13 | $46.8K |
| 立陶宛 | 4 | $39.7K |
| 孟加拉国 | 1 | $7.4K |
| 美国 | 1 | $6.2K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
| 加拿大 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PBM International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $80.7K | 非乙烯塑料袋、纤维素塑料 |
| Loece Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $1.3K | 植物粘液剂 |
| Xianmei Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 非贱金属仿首饰、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Jiafei International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2K Interfood Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $1.49M | 其他食品制剂、其他农林机械 |
| PBM International Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.38M | 纤维素塑料、其他果仁制品 |
| Loece Inc | 韩国 | 44 | $948.7K | 纤维素塑料 |
| Cosfi Inc | 韩国 | 35 | $866.5K | 纤维素塑料 |
| ECIS Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $215.5K | 纤维素塑料 |
| Green & Bio Technology Lab | 韩国 | 21 | $93.3K | 纤维素塑料 |
| Urof Inc. | 韩国 | 9 | $88.8K | 纤维素塑料 |
| Dr. Rang Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $82.1K | 纤维素塑料 |
| Hyweco GmbH | 德国 | 9 | $57.5K | 其他护肤品、25-70克非织造布 |
| Bio Fact Japan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $41.8K | 纤维素塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非乙烯塑料袋 | PBM INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-04-16 | 非乙烯塑料袋 | PBM INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2025-09-04 | 非乙烯塑料袋 | PBM INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2025-06-24 | 非乙烯塑料袋 | PBM INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2025-04-02 | 非乙烯塑料袋 | PBM INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-01-02 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGZHOU JIAFEI INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-21 | 乙烯聚合物塑料 | XIANMEI HARDWARE PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | $200 |
| 2024-05-24 | 纤维素塑料 | PBM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-05-24 | 纤维素塑料 | PBM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-05-24 | 纤维素塑料 | PBM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $16.6K |
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | HYWECO GMBH | 德国 | $9.5K |
| 2026-04-22 | 纤维素塑料 | ECIS Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-22 | 纤维素塑料 | ECIS Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $40.0K |
| 2026-04-20 | 纤维素塑料 | Jejuindi Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 其他果仁制品 | PBM INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2026-04-15 | 纤维素塑料 | ECIS Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 纤维素塑料 | ECIS Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 纤维素塑料 | ECIS Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-15 | 纤维素塑料 | ECIS Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $40.0K |
| 2026-04-15 | 纤维素塑料 | ECIS Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $0 |