Son Ha Automatic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG SơN Hà
113
进口笔数
1
出口笔数
$4.34M
进口金额
$44.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-26
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107156465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S9B2E8 |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | Số 18, ngách 29, ngõ 127 đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | SON HA AUTOMATIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 phố Thượng Thụy, tổ 5 cụm 1, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84936456008 |
| 邮箱 | autodoor@sonha.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 24 | $1.33M |
| 日本 | 20 | $1.30M |
| 中国 | 53 | $1.12M |
| 韩国 | 12 | $484.3K |
| 瑞士 | 2 | $67.2K |
| 荷兰 | 2 | $37.2K |
| 德国 | 3 | $4.9K |
| 比利时 | 1 | $235 |
| 保加利亚 | 1 | $210 |
| 中国台湾 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $44.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nabtesco Corporation | 日本 | 18 | $1.30M | 齿轮及变速器、人造身体部件 |
| BFT S.p.A. | 意大利 | 20 | $1.29M | 功能机器零件、单相交流电机 |
| Nabco Auto Door (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $629.7K | 铝制结构体、钢铁门窗 |
| Swico Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $484.3K | 单相交流电机、其他电气开关 |
| Jiangsu Depuer Door Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $268.3K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| Optex (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $53.9K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Boon Edam B.V. | 荷兰 | 2 | $37.2K | 其他功能机器、铝制结构体 |
| Haida Doorcontrol Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.4K | 金属建筑配件、金属门闭门器 |
| Entrance Solution Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.6K | 铝制结构体、其他功能机器 |
| TOPP S.r.l. a socio unico | 意大利 | 3 | $9.7K | 功能机器零件、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silver Deck Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.3K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝制结构体及部件 | BOON EDAM B.V. | 荷兰 | $5 |
| 2026-04-28 | 铝制结构体及部件 | BOON EDAM B.V. | 荷兰 | $5 |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | BOON EDAM B.V. | 荷兰 | $74 |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | BOON EDAM B.V. | 荷兰 | $74 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NABTESCO CORP ORATION | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 单相交流电机 | NABTESCO CORP ORATION | 日本 | $19.0K |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | NABTESCO CORP ORATION | 日本 | $804 |
| 2026-04-23 | 铝制结构体 | NABTESCO CORP ORATION | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 单相交流电机 | NABTESCO CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 铝制结构体 | NABTESCO CORP ORATION | 日本 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 单相交流电机 | SILVER DECK CO LTD | 柬埔寨 | $14.1K |
| 2025-03-26 | 单相交流电机 | SILVER DECK CO LTD | 柬埔寨 | $25.3K |
| 2025-03-26 | 其他金属锁 | SILVER DECK CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |