TLM Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TLM
13
进口笔数
0
出口笔数
$397.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110208096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGRG5TN |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | Số nhà 4 ngách 521/2, Đường An Dương Vương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TLM |
| 企业英文名称 | TLM INVESTMENT AND TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4 ngách 521/2, Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84973842011 |
| 邮箱 | Thanhtong.16@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $397.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGMEN TUSHANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $148.4K | 其他丙烯酸聚合物、其他羧酸衍生物 |
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.8K | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
| Jiangsu Guangcheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| Jinan Dongyuan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.2K | 其他纤维素醚、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shandong Zehui Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Shandong Lanhe Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 丙二醇、其他醚醇衍生物 |
| SHANDONG KUNHAN NEW MATERIAL | 中国 | 1 | $40 | 其他丙烯酸聚合物 |
| Andrew A. Fan | 中国 | 1 | $3 | 其他阴离子表面活性剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGMEN TUSHANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGMEN TUSHANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGMEN TUSHANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGMEN TUSHANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGMEN TUSHANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGMEN TUSHANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG ZEHUI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG ZEHUI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG ZEHUI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG ZEHUI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.6K |