Trung Thanh Tourism & Transport Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI Và DU LịCH TRUNG THàNH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$84.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106505096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSQ9NGB |
| 成立日期 | 2014-04-07 |
| 联系地址 | Số 1A hẻm 299/15/10, đường Hoàng Mai, tổ 45B, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ DU LỊCH TRUNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUNG THANH TOURISM AND TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A ngách 299/15/10, đường Hoàng Mai, tổ 27, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84435401541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 170390 | 甜菜糖蜜 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 220900 | 醋代用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $52.5K |
| 越南 | 1 | $31.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Duong Joint Stock Co. | 日本 | 3 | $52.5K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Tropical | 越南 | 1 | $31.7K | 鲜切玫瑰、干香菇 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 其他蔬菜制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $5.0K |
| 2024-11-01 | 醋代用品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $1.4K |
| 2024-11-01 | 混合调味料 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $5.8K |
| 2024-11-01 | 竹笋制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $18.1K |
| 2024-11-01 | 混合调味料 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $2.2K |
| 2024-11-01 | 混合调味料 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $1.4K |
| 2024-11-01 | 甜菜糖蜜 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $2.4K |
| 2024-11-01 | 混合调味料 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $6.5K |
| 2024-11-01 | 其他蔬菜制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $8.6K |
| 2024-09-05 | 甜菜糖蜜 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $96 |